Aluking International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALUKING QUốC Tế
18
进口笔数
0
出口笔数
$713.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104955928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G6NCBR |
| 成立日期 | 2010-10-20 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Nguyên Khê, Tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALUKING QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | ALUKING INTERNATIONAL JOINT STOOK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Nguyên Khê, Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46101 - Đại lý 46102 - Môi giới |
| 电话 | +842422450345 |
| 邮箱 | Alukingjsc@gmail.com |
| 官网 | www.aluking.vn |
| 传真 | 02438737422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $713.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tianli Jianlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $708.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Aries Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 激光机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $894 |
| 2025-10-29 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-15 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-07-15 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-07-15 | 铝板/片 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-07-15 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-07-04 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |