Davilink Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DAVILINK
27
进口笔数
0
出口笔数
$157.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702070405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP5JH8H |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | Số 14, đường D9, KDC Chánh Nghĩa, Khu phố 11, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAVILINK |
| 企业英文名称 | DAVILINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, đường D9, KDC Chánh Nghĩa, Khu phố 11, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84907664479 |
| 邮箱 | davilink68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $103.6K |
| 加拿大 | 16 | $37.1K |
| 日本 | 6 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jy Trading Corp | 韩国 | 24 | $120.8K | 可互换钻孔工具、非钢制圆锯片 |
| Jy Trading Corp | 加拿大 | 16 | $37.1K | 纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 可互换钻孔工具 | Jy Trading Corp | 韩国 | $879 |
| 2024-12-23 | 纸基研磨料 | JY TRADING CORP | 加拿大 | $1.0K |
| 2024-12-23 | 可互换钻孔工具 | JY TRADING CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2024-12-12 | 纸基研磨料 | JY TRADING CORP | 加拿大 | $4.7K |
| 2024-10-16 | 非旋转气动手工具 | JY TRADING CORP | 韩国 | $535 |
| 2024-10-15 | 纸基研磨料 | JY TRADING CORP | 加拿大 | $1.7K |
| 2024-09-07 | 非钢制圆锯片 | Jy Trading Corp | 日本 | $2.1K |
| 2024-09-06 | 纸基研磨料 | Jy Trading Corp | 加拿大 | $3.1K |
| 2024-08-20 | 其他电动手工具 | Jy Trading Corp | 韩国 | $137 |
| 2024-08-20 | 非钢制圆锯片 | Jy Trading Corp | 日本 | $2.1K |