Davilink Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DAVILINK

27
进口笔数
0
出口笔数
$157.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702070405
企查查编码QVNEP5JH8H
成立日期2012-07-12
联系地址Số 14, đường D9, KDC Chánh Nghĩa, Khu phố 11, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAVILINK
企业英文名称DAVILINK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, đường D9, KDC Chánh Nghĩa, Khu phố 11, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84907664479
邮箱davilink68@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
820760可互换钻孔工具
820239非钢制圆锯片
846719非旋转气动手工具
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
846729其他电动手工具
903180其他测量仪器
821195贱金属刀
901180复式光学显微镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$103.6K
加拿大16$37.1K
日本6$17.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jy Trading Corp韩国24$120.8K可互换钻孔工具、非钢制圆锯片
Jy Trading Corp加拿大16$37.1K纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23可互换钻孔工具Jy Trading Corp韩国$879
2024-12-23纸基研磨料JY TRADING CORP加拿大$1.0K
2024-12-23可互换钻孔工具JY TRADING CORP韩国$1.9K
2024-12-12纸基研磨料JY TRADING CORP加拿大$4.7K
2024-10-16非旋转气动手工具JY TRADING CORP韩国$535
2024-10-15纸基研磨料JY TRADING CORP加拿大$1.7K
2024-09-07非钢制圆锯片Jy Trading Corp日本$2.1K
2024-09-06纸基研磨料Jy Trading Corp加拿大$3.1K
2024-08-20其他电动手工具Jy Trading Corp韩国$137
2024-08-20非钢制圆锯片Jy Trading Corp日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

Davilink Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →