Ngoi Sao Import Export Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 车辆电动雨刷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU NGôI SAO
15
进口笔数
0
出口笔数
$167.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107521326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0JQSVN |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 17 ngách 173/134 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | NGOI SAO IMPORT - EXPORT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngách 173/134 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02462929815 |
| 邮箱 | xnkngoisao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 330749 | 室内香水 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $93.8K |
| 韩国 | 4 | $43.9K |
| 波兰 | 2 | $22.7K |
| 中国 | 5 | $7.1K |
| 日本 | 3 | $345 |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIAA Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $72.4K | 车辆电动雨刷 |
| UB Auto Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.9K | 其他皮革制品、其他塑料包装制品 |
| Tasotti Edyta Cicha | 波兰 | 2 | $22.7K | 室内香水、商业广告材料 |
| PIAA Corp. | 日本 | 6 | $21.9K | 车辆音响信号器、内燃机滤油器 |
| ROOM 1307 BLOCK B SEAVIEW ESTATE | 中国 | 2 | $6.9K | 室内香水 |
| Kimblade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $59 | 车辆电动雨刷、零售清洁粉剂 |
| PIAA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $8 | 工业清洁制剂 |
| Tasotti Edyta Cicha | 德国 | 1 | $0 | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $280 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $1.6K |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $285 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $266 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $998 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $5 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $280 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $432 |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $4.9K |
| 2024-07-23 | 室内香水 | TASOTTI EDYTA CICHA | 波兰 | $1.2K |