Binh Minh Import Export & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển thương mại và xuất nhập khẩu Bình Minh
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101516111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWS7C0J |
| 成立日期 | 2004-06-25 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 306, tổ 8B, phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IMPORT - EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, ngõ 306, tổ 8B, phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842435372351 |
| 传真 | 5372351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TY Metal International Ltd. | 中国 | 7 | $554.3K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $405.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Lijie Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $264.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shenzhen Jinminghui Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $236.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| ENRICHMENT METALS INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $61.2K | 10mm以上不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| EMETAL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| YIMING METAL LTD | 中国香港 | 1 | $31.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| LIJIE STAINLESS STEEL CO LTD | 中国香港 | 1 | $28.6K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY Metal International Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY Metal International Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY Metal International Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2026-06-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TY Metal International Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-10 | 冷轧不锈钢薄板 | YIMING METAL LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-05-25 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | TY Metal International Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-05-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY Metal International Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2026-05-25 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | TY Metal International Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-12 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | ENRICHMENT METALS INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $24.7K |
| 2026-05-12 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | ENRICHMENT METALS INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $12.3K |