Viet Nam Smiles Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHữNG Nụ CườI VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$68.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-08
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316064338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6FWUHM |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | 713/6 Đoàn Văn Bơ, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỮNG NỤ CƯỜI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SMILES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 907/2 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84919993709 |
| 邮箱 | osmilesbakery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190510 | 脆面包 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $23.4K |
| 韩国 | 2 | $15.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
| 荷兰 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seven Vision Venture | 美国 | 1 | $18.4K | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
| SH Pacific Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.7K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| INTERNATIONNAL TRADE SOURCE | 1 | $14.8K | 其他食品制剂 | |
| M IMPORT & EXPORT PTY LTD | 1 | $6.7K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
| UNLIMITED AGAPE LLC | 美国 | 3 | $5.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| JJV Nederland | 荷兰 | 1 | $2.2K | 810905、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | BREAD - TRADITIONAL PCS- PACK; PACKS- CNT BREAD - BLACK SESAME PCS- PACK; PACKS- CNT | INTERNATIONNAL TRADE SOURCE | 美国 | $0 |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | INTERNATIONNAL TRADE SOURCE | — | $1.7K |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | INTERNATIONNAL TRADE SOURCE | — | $373 |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | INTERNATIONNAL TRADE SOURCE | — | $2.2K |
| 2026-02-07 | 其他食品制剂 | INTERNATIONNAL TRADE SOURCE | — | $10.4K |
| 2025-07-16 | 其他食品制剂 | SH PACIFIC CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-07-16 | 其他食品制剂 | SH PACIFIC CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-08-27 | 其他食品制剂 | SH PACIFIC CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-07-22 | 其他食品制剂 | JJV NEDERLAND | 荷兰 | $2.2K |
| 2024-07-04 | 其他食品制剂 | M IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |