Sunhouse Electric Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN - SUNHOUSE
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106619752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HR2NP9 |
| 成立日期 | 2014-08-14 |
| 联系地址 | Số 479 đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN - SUNHOUSE |
| 企业英文名称 | SUNHOUSE - ELECTRIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Richy, Số 5, Phố Nguyễn Xuân Nham, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84996665566 |
| 邮箱 | apexcom2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.20M |
| 波兰 | 15 | $272.0K |
| 新加坡 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $2.48M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Tyco Electronics Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $717 | 塑料管、其他高压电路装置 |
| Tyco Electronics (Kunshan) Ltd. | 中国 | 1 | $131 | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $38.0K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $38.0K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $9.2K |
| 2026-04-06 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.2K |