Kangaroo Vietnam Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP KANGAROO VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$109.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316374072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SKRV26 |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 3B26/10 Tổ 3, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP KANGAROO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANGAROO VIETNAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3B26/10 Tổ 3, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84397162555 |
| 邮箱 | phanbonkangaroo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $109.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L West Bridge Co., Ltd. | 日本 | 10 | $92.4K | 动植物肥料 |
| Ali Tokyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.0K | 动植物肥料 |
| Technological Engineering Co., Inc. | 日本 | 1 | $5.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2024-08-14 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2024-07-31 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $16.7K |
| 2024-07-19 | 动植物肥料 | Technological Engineering Co., Inc. | 日本 | $5.4K |
| 2024-06-20 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2024-06-20 | 动植物肥料 | ALI TOKYO CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2024-06-12 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2024-05-24 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2024-04-13 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2024-03-12 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $9.6K |