ALO360.COM Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALO360.COM
45
进口笔数
4
出口笔数
$1.82M
进口金额
$64.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312725347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YF0WDV |
| 成立日期 | 2014-04-04 |
| 联系地址 | 131 Trần Huy Liệu, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALO360.COM |
| 企业英文名称 | ALO360.COM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 131 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được kinh doanh các mặt hàng thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạo chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường củ cải. Doanh nghiệp hoạt động ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động ngành nghề "Dịch vụ thương mại điện tử" sau khi thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử; Thông tư số 47/2014/TT-BCT ngày 05/12/2014 của Bộ Công Thương quy định về quản lý website thương mại điện tử; Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/07/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và trang thông tin trên mạng và Thông tư số 09/2014/TT-BTTTT ngày 19/08/2014 của Bộ Thông tin và Truyền Thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử và mạng xã hội. doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo theo quy định tại Khoản 5, Điều 71 Luật Đầu tư 2014 và Quyết định số 77/2010/QĐ-TTg ngày 30/11/2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành chế độ báo cáo thống kê cơ sở áp dụng đối với doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp và dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +842873099360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $64.5K |
| 美国 | 2 | $410 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Electronics Xin Wei (Shanghai) Logistics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.05M | 通信设备零件、其他硫化橡胶制品 |
| Long March Investment Holdings Co., Ltd. | 中国 | 20 | $719.5K | 通信设备零件、非CRT显示器 |
| SCT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| IQ Holding (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Returnstar Interactive Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Safe Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| 2D Trading, Inc. | 美国 | 2 | $410 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | LONG MARCH INVESTMENT HOLDINGS CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 热带木薄板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-09-14 | 热带木薄板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2023-07-05 | 10公斤以下便携电脑 | 2D TRADING INC | 美国 | $220 |
| 2023-07-05 | 10公斤以下便携电脑 | 2D TRADING INC | 美国 | $190 |