Trung Viet International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 单张印刷品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH quốc tế Trung Việt

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$43.76M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101594173
企查查编码QVNQ9KNDXQ
成立日期2005-01-07
联系地址Nhà 4, ngõ 8, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRUNG VIỆT
企业英文名称trung viet international Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, ngõ 8, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất nhập khẩu máy móc, cơ khí và các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Mua bán các sản phẩm cơ khí, máy móc; - Sản xuất và buôn bán các sản phẩm tiện, bulông, đai ốc, rivê, vòng đệm, gioăng kim loại; - Sản xuất đinh, đinh vít các loại, ghim, kẹp các loại; - Xì mạ điện các sản phẩm Công ty sản xuất; - Sản xuất bàn, ghế, tủ, kệ; - Sản xuất panô, hộp đèn, bảng hiệu, băng rôn; - Trang trí nội thất; - Sản xuất bao bì, carton; - In và các dịch vụ liên quan đến in (trừ lĩnh vực Nhà nước cấm); - Tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, hội thảo; - Dịch vụ quảng cáo thương mại; - Sản xuất, mua bán các loại tem chống hàng giả; - Sản xuất, chế biến và mua bán hàng nông, lâm, thủy, hải sản; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Kinh doanh bất động sản; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Tư vấn đầu tư và môi giới thương mại; - Quảng cáo thương mại
电话+842435147152
传真5375278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
490110单张印刷品
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
490199其他印刷品
491000印刷日历
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$43.76M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南39$26.30M其他纸制品、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$17.44M其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南17$11.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南15$7.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他纸制品KAI VIETNAM CO LTD越南$276
2026-04-15非瓦楞折叠盒KAI VIETNAM CO LTD越南$201
2026-04-15非瓦楞折叠盒KAI VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-15非瓦楞折叠盒KAI VIETNAM CO LTD越南$297
2026-04-15其他纸制品KAI VIETNAM CO LTD越南$167
2026-04-15非瓦楞折叠盒KAI VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-15其他纸制品KAI VIETNAM CO LTD越南$233
2026-04-02单张印刷品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$51
2026-04-02单张印刷品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$57
2026-04-02单张印刷品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$129

相关企业 · 同类产品

Trung Viet International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →