Trung Viet International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH quốc tế Trung Việt
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$43.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101594173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9KNDXQ |
| 成立日期 | 2005-01-07 |
| 联系地址 | Nhà 4, ngõ 8, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | trung viet international Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 8, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất nhập khẩu máy móc, cơ khí và các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Mua bán các sản phẩm cơ khí, máy móc; - Sản xuất và buôn bán các sản phẩm tiện, bulông, đai ốc, rivê, vòng đệm, gioăng kim loại; - Sản xuất đinh, đinh vít các loại, ghim, kẹp các loại; - Xì mạ điện các sản phẩm Công ty sản xuất; - Sản xuất bàn, ghế, tủ, kệ; - Sản xuất panô, hộp đèn, bảng hiệu, băng rôn; - Trang trí nội thất; - Sản xuất bao bì, carton; - In và các dịch vụ liên quan đến in (trừ lĩnh vực Nhà nước cấm); - Tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, hội thảo; - Dịch vụ quảng cáo thương mại; - Sản xuất, mua bán các loại tem chống hàng giả; - Sản xuất, chế biến và mua bán hàng nông, lâm, thủy, hải sản; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Kinh doanh bất động sản; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Tư vấn đầu tư và môi giới thương mại; - Quảng cáo thương mại |
| 电话 | +842435147152 |
| 传真 | 5375278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $43.76M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $26.30M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.44M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 17 | $11.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-02 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $51 |
| 2026-04-02 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $57 |
| 2026-04-02 | 单张印刷品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $129 |