Phuong Tung Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Tùng Anh
14
进口笔数
0
出口笔数
$263.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310844860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY50CUX7 |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | 504A Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG TUNG ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 504A Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $197.0K |
| 中国 | 4 | $64.2K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 2 | $730 |
| 中国台湾 | 1 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Cut International LLC | 黎巴嫩 | 3 | $102.9K | 非卧式数控车床、其他金属车床 |
| Pro-Cut International, LLC | 黎巴嫩 | 4 | $89.4K | 其他金属车床、机床零件 |
| Pro-Cut International, LLC | 美国 | 1 | $33.0K | 其他金属车床、机床零件 |
| Pro Cut International, LLC | 美国 | 2 | $23.1K | 8425机械零件、机床零件 |
| EAE Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| FASEP 2000 S.r.l. | 意大利 | 1 | $400 | 平衡机、其他功能机器 |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 1 | $330 | 功能机器零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $518 |
| 2026-04-07 | 可互换车削工具 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-07 | 可互换车削工具 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 日本 | $545 |
| 2026-04-07 | 可互换车削工具 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $518 |
| 2026-04-07 | 可互换车削工具 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 日本 | $545 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $518 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $518 |
| 2026-01-05 | 非卧式数控车床 | PRO-CUT INTERNATIONAL LLC | 中国 | $17.1K |
| 2025-08-28 | 机床零件附件 | PRO CUT INTERNATIONAL LLC | 中国台湾 | $21 |