Asia Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ á Châu
171
进口笔数
23
出口笔数
$2.29M
进口金额
$330.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
66
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101643416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM3P001 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | 118 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 14-BT4, Khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng vị trí X2, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842462657911 |
| 邮箱 | attjsc@machinetools.com.vn |
| 传真 | 02462657912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 78 | $1.30M |
| 中国 | 52 | $571.7K |
| 日本 | 15 | $222.5K |
| 印度 | 4 | $126.1K |
| 意大利 | 6 | $31.9K |
| 韩国 | 11 | $31.7K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
| 保加利亚 | 1 | $1.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $950 |
| 白俄罗斯 | 1 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $329.0K |
| 日本 | 1 | $683 |
| 印度 | 2 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Equipment Machinery Trading Service Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $549.4K | 金属加工中心、其他金属车床 |
| Global Equipment Machinery Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.3K | 非数控金属冲孔机、真空泵 |
| WIN HO TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 12 | $176.5K | 机床零件及夹具、卧式非数控车床 |
| FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 7 | $97.5K | 机床零件、非数控钻床 |
| Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Dong Sahm Jenix Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $31.7K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Dongguan Qiandao Precision Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.3K | 非数控刃磨机、陶瓷磨轮 |
| CHANG LIAN FA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 9 | $16.5K | 其他金属成型机、可互换冲压工具 |
| UNI MAGNETIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $12.3K | 液体过滤机械、未涂布滤纸 |
| Kitamura Machinery Co., Ltd. | 日本 | 13 | $10.7K | 机床零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $219.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 3 | $34.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.1K | 玩具模型、其他电子IC |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi | 越南 | 2 | $2.5K | 聚丙烯聚合物、非轻质石油 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $698 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sanberg Global Machines Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $240 | 机床零件、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2026-04-20 | 非数控铣床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 非数控铣床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 机床零件及夹具 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 机床零件 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他金属车床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 机床零件及夹具 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他金属车床 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 机床零件 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $150 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $11.8K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $556 |
| 2025-11-27 | 滚珠轴承 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-31 | 非数控平面磨床 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $16.1K |
| 2025-06-27 | 非数控铣床 | MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $12.0K |
| 2025-06-17 | 静止变流器 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-30 | 轴承零件 | SANBERG GLOBAL MACHINES PRIVATE LTD | 印度 | $60 |