Asia Trading & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 机床零件及夹具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ á Châu

171
进口笔数
23
出口笔数
$2.29M
进口金额
$330.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
66
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $317.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $667 · 1 笔2023-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $290.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.1K · 7 笔出口 $554 · 1 笔2024-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 8 笔出口 $737 · 1 笔2024-07进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $72.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.2K · 6 笔出口 $227.2K · 3 笔2024-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.7K · 4 笔出口 $387 · 1 笔2025-05进口 $45.8K · 5 笔出口 $240 · 2 笔2025-06进口 $37.1K · 4 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $37.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.9K · 8 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-11进口 $317.6K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 4 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-04进口 $90.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $667 · 1 笔2023-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $290.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.1K · 7 笔出口 $554 · 1 笔2024-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 8 笔出口 $737 · 1 笔2024-07进口 $66.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $72.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.2K · 6 笔出口 $227.2K · 3 笔2024-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.7K · 4 笔出口 $387 · 1 笔2025-05进口 $45.8K · 5 笔出口 $240 · 2 笔2025-06进口 $37.1K · 4 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $37.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.9K · 8 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-11进口 $317.6K · 8 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 4 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-04进口 $90.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101643416
企查查编码QVNSM3P001
成立日期2005-04-01
联系地址118 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ Á CHÂU
企业英文名称ASIA TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 14-BT4, Khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng vị trí X2, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+842462657911
邮箱attjsc@machinetools.com.vn
传真02462657912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
846693机床零件
848340齿轮及变速器
903149其他光学测量仪
845899其他金属车床
846610机床零件附件
845969非数控铣床
846029非数控磨床
401693非泡沫橡胶密封件
846039非数控刃磨机

出口

HS 编码产品
846610机床零件附件
680422陶瓷磨轮
846029非数控磨床
846693机床零件
848210滚珠轴承
848299轴承零件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾78$1.30M
中国52$571.7K
日本15$222.5K
印度4$126.1K
意大利6$31.9K
韩国11$31.7K
英国1$3.7K
保加利亚1$1.4K
罗马尼亚1$950
白俄罗斯1$264

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$329.0K
日本1$683
印度2$240

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Equipment Machinery Trading Service Co. Ltd.中国台湾12$549.4K金属加工中心、其他金属车床
Global Equipment Machinery Trading Service Co., Ltd.中国4$280.3K非数控金属冲孔机、真空泵
WIN HO TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾12$176.5K机床零件及夹具、卧式非数控车床
FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾7$97.5K机床零件、非数控钻床
Boneng Transmission (Suzhou) Co., Ltd.中国7$40.1K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Dong Sahm Jenix Co., Ltd.韩国11$31.7K其他光学测量仪、测量仪器零件
Dongguan Qiandao Precision Machinery Manufacture Co., Ltd.中国8$21.3K非数控刃磨机、陶瓷磨轮
CHANG LIAN FA MACHINERY CO LTD中国台湾9$16.5K其他金属成型机、可互换冲压工具
UNI MAGNETIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$12.3K液体过滤机械、未涂布滤纸
Kitamura Machinery Co., Ltd.日本13$10.7K机床零件、其他电气开关

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$219.2K其他塑料制品、未装配光学元件
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南3$34.1K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南2$28.1K玩具模型、其他电子IC
D I Co., Ltd.越南2$24.7K其他钢铁制品、硝酸类
Saigon Precision Co., Ltd.越南2$16.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi越南2$2.5K聚丙烯聚合物、非轻质石油
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南3$1.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$698音频设备零件、其他塑料制品
Sanberg Global Machines Pvt. Ltd.印度2$240机床零件、轴承零件

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22传动轴及曲柄FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾$170
2026-04-22传动轴及曲柄FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾$170
2026-04-20非数控铣床WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$4.6K
2026-04-20非数控铣床WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$4.6K
2026-04-20机床零件及夹具WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$400
2026-04-20机床零件WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$150
2026-04-20其他金属车床WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$5.3K
2026-04-20机床零件及夹具WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$150
2026-04-20其他金属车床WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$5.3K
2026-04-20机床零件WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD中国$150

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非数控磨床CONG TY TNHH D I越南$11.8K
2026-03-20其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-03-20其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-03-20其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-03-16其他电气开关TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$556
2025-11-27滚珠轴承SAIGON PRECISION CO LTD越南$1.6K
2025-10-31非数控平面磨床MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$16.1K
2025-06-27非数控铣床MODELLEISENBAHN VIET NAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$12.0K
2025-06-17静止变流器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$4.4K
2025-05-30轴承零件SANBERG GLOBAL MACHINES PRIVATE LTD印度$60

相关企业 · 同类产品

Asia Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →