Bao Long Construction Materials Corporation
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Vật Liệu Xây Dựng Bảo Long
113
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310446323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S1YEKD |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | 123A Nguyễn Hữu Tiến, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG BẢO LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50 Đường S5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 103 | $4.76M |
| 中国 | 10 | $128.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $2.86M | 胶粘填料、其他手工工具 |
| Solbeer Industry | 韩国 | 37 | $1.89M | 胶粘填料、喷枪 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $31.6K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | Haber Industry Co., Ltd. | 韩国 | $31.6K |