Bao Minh Manufacturer Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 478 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BảO MINH

15
进口笔数
478
出口笔数
$18.3K
进口金额
$4.11M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
153
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 27 笔2023-10进口 $184 · 1 笔出口 $153.6K · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 29 笔2023-12进口 $63 · 1 笔出口 $56.6K · 10 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $83.6K · 19 笔2024-02进口 $34 · 2 笔出口 $164.4K · 29 笔2024-03进口 $58 · 1 笔出口 $191.6K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $48.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-05进口 $469 · 1 笔出口 $135.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 7 笔2025-11进口 $37 · 2 笔出口 $95.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $79.0K · 4 笔2026-04进口 $51 · 1 笔出口 $96.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 27 笔2023-10进口 $184 · 1 笔出口 $153.6K · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 29 笔2023-12进口 $63 · 1 笔出口 $56.6K · 10 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $83.6K · 19 笔2024-02进口 $34 · 2 笔出口 $164.4K · 29 笔2024-03进口 $58 · 1 笔出口 $191.6K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $48.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-05进口 $469 · 1 笔出口 $135.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 7 笔2025-11进口 $37 · 2 笔出口 $95.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $79.0K · 4 笔2026-04进口 $51 · 1 笔出口 $96.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107735261
企查查编码QVNWYKT8V2
成立日期2017-02-24
联系地址Số 24-LK1 Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BẢO MINH
企业英文名称BAO MINH MANUFACTURER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24-LK1 Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84982342020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
510610粗梳毛纱
560890非合成纤维绳网
420500其他皮革制品
442199其他木制品
460129非竹藤编织品
460212藤编篮筐
482190未印刷标签
520513未梳棉纱
611241女式合成泳装

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
940199汽车座椅零件
460290非植物编织品
442199其他木制品
441919木竹餐具
520790零售棉纱<85%
940519非LED枝形吊灯
940153藤椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$12.2K
越南1$5.3K
土耳其1$405
中国香港1$184
立陶宛2$122
美国3$74
澳大利亚1$51
荷兰1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国61$1.42M
西班牙31$579.3K
中国171$355.3K
乌兹别克斯坦9$214.8K
韩国24$183.4K
新加坡24$180.3K
伊朗5$140.4K
阿联酋10$91.7K
法国6$82.1K
荷兰15$77.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Yongli Industrial Co., Ltd.中国1$11.7K不锈钢家用制品
KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南1$5.3K藤编篮筐
Greta Svelnyte土耳其1$405粗梳毛纱
Fujian Minqing Yifeng Ceramics Co., Ltd.中国1$320LED灯具、非玻塑灯具零件
Zabin Industries (Hong Kong) Ltd.中国1$184印刷标签、机织标签
Brivote Packaging Factory中国1$70印刷标签
Greta Svelnyte立陶宛1$64其他木制品、女式合成泳装
ZLC Technology Co., Ltd.中国1$63其他钢铁制品、其他塑料制品
FS Suoyuan Tech Co., Ltd.中国2$37车辆悬挂零件、其他车辆零件
Soco Swings美国2$34非合成纤维绳网、木制座椅

下游采购商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royalux Inc.美国7$446.9K其他钢铁家用品、竹编篮筐
Rush House LLC美国7$334.3K植物纤维制品、非植物编织品
Skylum Home & Deco S.L.西班牙8$180.6K其他木家具、木制座椅
Sunnatilla Baraka Business LLC中国6$168.0K汽车座椅零件
Prismica S.L.西班牙15$153.4K非LED枝形吊灯、非LED电灯
7a5907feaf7bcb27751c5566ec3e45f6165$124.5K
Heloda Pte. Ltd.新加坡20$110.2K药用植物、植物纤维制品
S MIL韩国9$66.6K竹编篮筐、藤编篮筐
Runex AB瑞典7$63.1K藤编篮筐、棉手套
Leoni & Lolo S.R.L.哥斯达黎加13$3.9K餐具套装、非LED枝形吊灯

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-201000伏以下灯座PS MERMAID BEACH澳大利亚$26
2026-04-201000伏以下灯座PS MERMAID BEACH澳大利亚$26
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$318
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$277
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$889
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$862
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$963
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$1.6K
2026-03-26藤编篮筐KRISTA LERAY- PENNY LINN DESIGNS越南$371
2025-11-20印刷标签FS SUOYUAN TECH COLTD中国$32

出口(共 478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28汽车座椅零件SUNNATILLA- BARAKA-BUSINESS LLC乌兹别克斯坦$46.1K
2026-04-28藤编篮筐STRAW STUDIOS GROUP LLC美国$6.0K
2026-04-28汽车座椅零件SUNNATILLA- BARAKA-BUSINESS LLC乌兹别克斯坦$4.0K
2026-04-23植物纤维制品STORAGE STANDARD LLC美国$9.2K
2026-04-16藤编篮筐Runex AB瑞典$5.6K
2026-04-16藤编篮筐Runex AB瑞典$2.1K
2026-04-16藤编篮筐Runex AB瑞典$1.1K
2026-04-07藤编篮筐STRAW STUDIOS GROUP LLC美国$5.2K
2026-04-07植物纤维制品STRAW STUDIOS GROUP LLC美国$1.4K
2026-04-07藤编篮筐STRAW STUDIOS GROUP LLC美国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Bao Minh Manufacturer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →