Minh Duc Import Export Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH ĐứC
34
进口笔数
0
出口笔数
$174.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317666857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XQ3W9T |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 2823 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC CONSTRUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0785539336 |
| 邮箱 | minhducc666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843351 | 联合收割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $174.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune LLC | 日本 | 18 | $90.2K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd. | 日本 | 8 | $38.2K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Hamada LLC | 日本 | 6 | $33.3K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Hamada Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Rana Motors Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.3K | 土方机械零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $886 |
| 2024-02-20 | 其他机械铲 | FORTUNE LLC | 日本 | $1.5K |
| 2024-02-20 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $853 |
| 2024-02-20 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $853 |
| 2024-02-20 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $821 |
| 2024-01-18 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $913 |
| 2024-01-18 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $778 |
| 2024-01-18 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $879 |
| 2024-01-18 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $812 |
| 2024-01-18 | 非自走式叉车 | FORTUNE LLC | 日本 | $846 |