Tam Minh Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAM MINH
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109726505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8E66CM |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Số 40 phố Lý Tự Trọng, tổ dân phố số 7, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAM MINH |
| 企业英文名称 | TAM MINH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 phố Lý Tự Trọng, tổ dân phố số 7, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888666668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $2.57M |
| 澳大利亚 | 2 | $94.0K |
| 德国 | 1 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.50M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| FV Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $380.6K | 婴幼儿食品、其他护肤品 |
| Achilles Co., Ltd. | 日本 | 5 | $233.9K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 5 | $190.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Romoss Co., Ltd. | 日本 | 4 | $161.7K | 婴幼儿食品、调味甜水 |
| Sourcing Global Markets Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $94.0K | 其他含可可食品、其他非酒精饮料 |
| J & C Co., Ltd. | 日本 | 1 | $63.0K | 卫生用品、其他食品制剂 |
| Cz Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48.4K | 婴幼儿食品 |
| Hien's Handelskontor GmbH | 德国 | 1 | $24.2K | 皮肤清洁剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他含可可食品 | SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 澳大利亚 | $49.0K |
| 2025-11-28 | 其他含可可食品 | SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 澳大利亚 | $44.9K |
| 2025-07-25 | 婴幼儿食品 | J & C CO LTD | 日本 | $38.6K |
| 2025-07-25 | 婴幼儿食品 | J & C CO LTD | 日本 | $24.4K |
| 2025-06-05 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2025-06-05 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $42.4K |
| 2025-05-12 | 婴幼儿食品 | FV JAPAN CO LTD | 日本 | $29.6K |
| 2025-05-12 | 婴幼儿食品 | FV JAPAN CO LTD | 日本 | $26.7K |
| 2025-03-31 | 婴幼儿食品 | FV JAPAN CO LTD | 日本 | $987 |
| 2025-03-31 | 婴幼儿食品 | FV Japan Co., Ltd. | 日本 | $54.8K |