Tam Minh Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAM MINH

43
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $233.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $233.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109726505
企查查编码QVNQ8E66CM
成立日期2021-08-05
联系地址Số 40 phố Lý Tự Trọng, tổ dân phố số 7, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAM MINH
企业英文名称TAM MINH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 phố Lý Tự Trọng, tổ dân phố số 7, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84888666668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
961900卫生用品
330590其他护发品
901910治疗按摩器具
180690其他含可可食品
330610口腔卫生产品
340130皮肤清洁剂
340250零售清洁粉剂
190410膨化谷物食品
220210调味甜水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$2.57M
澳大利亚2$94.0K
德国1$24.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本18$1.50M卫生用品、婴幼儿食品
FV Japan Co., Ltd.日本6$380.6K婴幼儿食品、其他护肤品
Achilles Co., Ltd.日本5$233.9K卫生用品、婴幼儿食品
Fostar Co., Ltd.越南5$190.2K其他食品制剂、混合调味料
Romoss Co., Ltd.日本4$161.7K婴幼儿食品、调味甜水
Sourcing Global Markets Pty Ltd澳大利亚2$94.0K其他含可可食品、其他非酒精饮料
J & C Co., Ltd.日本1$63.0K卫生用品、其他食品制剂
Cz Co., Ltd.日本1$48.4K婴幼儿食品
Hien's Handelskontor GmbH德国1$24.2K皮肤清洁剂、糖果

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他含可可食品SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD澳大利亚$49.0K
2025-11-28其他含可可食品SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD澳大利亚$44.9K
2025-07-25婴幼儿食品J & C CO LTD日本$38.6K
2025-07-25婴幼儿食品J & C CO LTD日本$24.4K
2025-06-05婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$4.1K
2025-06-05婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$42.4K
2025-05-12婴幼儿食品FV JAPAN CO LTD日本$29.6K
2025-05-12婴幼儿食品FV JAPAN CO LTD日本$26.7K
2025-03-31婴幼儿食品FV JAPAN CO LTD日本$987
2025-03-31婴幼儿食品FV Japan Co., Ltd.日本$54.8K

相关企业 · 同类产品

Tam Minh Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →