Tam Thanh Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TâM THàNH
2
进口笔数
9
出口笔数
$60.0K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-08-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107418248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC6TQTF |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 14B12, tổ 16, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TÂM THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM THANH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14B12, tổ 16, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +842438746450 |
| 邮箱 | tamthanhbaobi@gmail.com |
| 传真 | +842438744909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.7K |
| 美国 | 1 | $242 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.5K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Campbell Wrapper Corp. | 美国 | 1 | $242 | 聚碳酸酯塑料片、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-16 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-08-12 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-12 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-08-12 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-12 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-12 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $400 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 非乙烯塑料袋 | CAMPBELL WRAPPER CORP ORATION | 美国 | $57 |
| 2025-08-28 | 非乙烯塑料袋 | CAMPBELL WRAPPER CORP ORATION | 美国 | $185 |
| 2024-10-15 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-10-15 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2024-06-24 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $966 |
| 2024-04-01 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $895 |
| 2023-10-05 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-01 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-01 | 非乙烯塑料袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |