LAS Ha Tinh Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT LAS Hà TĩNH
128
进口笔数
0
出口笔数
$916.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002257398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51GUPQT |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Nhà Bà Mai Thị Bích Phương, Khu tái định cư Đông Yên, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LAS HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | LAS HA TINH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0773820058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 290250 | 苯乙烯 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $644.1K |
| 德国 | 32 | $158.4K |
| 美国 | 13 | $47.3K |
| 荷兰 | 1 | $26.1K |
| 日本 | 7 | $10.9K |
| 中国台湾 | 2 | $9.1K |
| 法国 | 2 | $7.6K |
| 韩国 | 4 | $5.7K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jufeng Electrical Insulation System Co., Ltd. | 中国 | 11 | $371.3K | 电动机及零件、苯乙烯 |
| Shenzhen Sun Abrasives Imp & Exp Corp | 中国 | 5 | $105.1K | 研磨粉/粒、氧化铝 |
| Becker GmbH | 德国 | 3 | $47.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $41.8K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Taizhou Newsland Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Solecta Inc. | 阿根廷 | 4 | $20.3K | 过滤净化器零件 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 4 | $17.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Green New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 其他聚醚、水性聚合物涂料 |
| Exfron Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.7K | 油漆溶剂、其他润滑剂 |
| Exfron Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.8K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他机器刀具 | BESA CORP ORATION | 韩国 | $690 |
| 2025-12-26 | 其他机器刀具 | BESA CORP ORATION | 韩国 | $500 |
| 2025-12-10 | 胶粘填料 | SHANGHAI HUITIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-09 | 1kg以下胶粘剂 | TAIZHOU NEWSLAND TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-01 | 高压塑料软管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 非轻质石油 | DR SCHNELL GMBH & CO KGAA | 德国 | $9 |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | DR SCHNELL GMBH & CO KGAA | 德国 | $1.9K |
| 2025-11-12 | 胶粘填料 | SHANGHAI HUITIAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-11 | 其他有机表面活性剂 | EXFRON CO.,LTD | 韩国 | $520 |
| 2025-11-10 | 非轻质石油 | OSKAR BURGER GMBH & CO KG | 德国 | $3.9K |