LAS Ha Tinh Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT LAS Hà TĩNH

128
进口笔数
0
出口笔数
$916.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 142023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002257398
企查查编码QVN51GUPQT
成立日期2022-08-08
联系地址Nhà Bà Mai Thị Bích Phương, Khu tái định cư Đông Yên, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LAS HÀ TĨNH
企业英文名称LAS HA TINH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0773820058
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
390799其他饱和聚酯
290250苯乙烯
847990功能机器零件
340319非纺织润滑剂
848190阀门零件
680530研磨粉/粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$644.1K
德国32$158.4K
美国13$47.3K
荷兰1$26.1K
日本7$10.9K
中国台湾2$9.1K
法国2$7.6K
韩国4$5.7K
马来西亚1$3.2K
斯洛伐克1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Jufeng Electrical Insulation System Co., Ltd.中国11$371.3K电动机及零件、苯乙烯
Shenzhen Sun Abrasives Imp & Exp Corp中国5$105.1K研磨粉/粒、氧化铝
Becker GmbH德国3$47.4K其他塑料制品、绝缘电线
Shanghai Huitian New Material Co., Ltd.中国12$41.8K其他粘合剂≤1kg、胶粘填料
Taizhou Newsland Trading Co., Ltd.中国8$23.7K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Solecta Inc.阿根廷4$20.3K过滤净化器零件
AGA Truck Parts Inc.美国4$17.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Guangzhou Green New Materials Co., Ltd.中国4$16.8K其他聚醚、水性聚合物涂料
Exfron Co., Ltd.韩国4$8.7K油漆溶剂、其他润滑剂
Exfron Co., Ltd.日本4$6.8K非纺织润滑剂、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他机器刀具BESA CORP ORATION韩国$690
2025-12-26其他机器刀具BESA CORP ORATION韩国$500
2025-12-10胶粘填料SHANGHAI HUITIAN NEW MATERIAL CO LTD中国$6.8K
2025-12-091kg以下胶粘剂TAIZHOU NEWSLAND TRADING CO LTD中国$7.0K
2025-12-01高压塑料软管DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-11-27非轻质石油DR SCHNELL GMBH & CO KGAA德国$9
2025-11-14非轻质石油DR SCHNELL GMBH & CO KGAA德国$1.9K
2025-11-12胶粘填料SHANGHAI HUITIAN NEW MATERIAL CO LTD中国$7.9K
2025-11-11其他有机表面活性剂EXFRON CO.,LTD韩国$520
2025-11-10非轻质石油OSKAR BURGER GMBH & CO KG德国$3.9K

相关企业 · 同类产品

LAS Ha Tinh Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →