A An Thai Binh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY NGọC ĐằNG
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001189896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9JSQVE |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY NGỌC ĐẰNG |
| 企业英文名称 | SUNGLORY FOOTWEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02263967188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $3.21M |
| 日本 | 3 | $5.8K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $525 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capital Concord Enterprise Ltd. | 中国 | 12 | $1.81M | 加工牛马皮革、网眼薄纱织物 |
| Fujian Layaa Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $877.5K | 网眼薄纱织物、鞋靴零件 |
| Lin Wen Chih Sunbow Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 4 | $246.3K | 其他鞋靴、尼龙聚酰胺织物 |
| CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 6 | $217.0K | 加工牛马皮革、网眼薄纱织物 |
| San Yang Intelligent Technology Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 电力控制板、纺织传送带 |
| Hong Kong Super Sheng Industries Shares Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他风扇、电力控制板 |
| Fujian Laya Outdoor Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.6K | 纺织络纱机、其他缝纫机零件 |
| Kao Sen Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 皮革机械零件、制鞋机械 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 数据处理机 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISES LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-04-11 | 塑料封口件 | FUJIAN LAYA OUTDOOR PRODUCTS | 中国 | $79 |
| 2026-04-11 | 自粘塑料卷 | FUJIAN LAYA OUTDOOR PRODUCTS | 中国 | $5 |
| 2026-04-11 | 其他螺纹紧固件 | FUJIAN LAYA OUTDOOR PRODUCTS | 中国 | $15 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | FUJIAN LAYA OUTDOOR PRODUCTS | 中国 | $153 |
| 2026-04-11 | 非螺纹垫圈 | FUJIAN LAYA OUTDOOR PRODUCTS | 中国 | $100 |
| 2026-04-11 | 其他螺纹紧固件 | FUJIAN LAYA OUTDOOR PRODUCTS | 中国 | $15 |