CENTRAL ONE ONE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 活性矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ONE-ONE MIềN TRUNG
39
进口笔数
6
出口笔数
$1.34M
进口金额
$136.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301549864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S7NQ62 |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Chân Mây - Lăng cô, Xã Chân Mây - Lăng Cô, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONE-ONE MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế Chân Mây - Lăng cô, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842343876888 |
| 邮箱 | kinhdoanh@banhgaooneone.com |
| 传真 | +842543684674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.29M |
| 波兰 | 2 | $52.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVER STAR (HK) CO LTD | 中国 | 36 | $1.25M | 丙烯共聚物、活性矿产品 |
| BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 德国 | 2 | $52.0K | 马铃薯淀粉、加工马铃薯 |
| CONG TY CO PHAN ONE ONE MIEN TRUNG | 越南 | 1 | $38.4K | 工业干燥机、皮带输送机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERA FORCE LLC | 2 | $57.8K | 其他食品制剂 | |
| SH GLOBAL KOREA CO LTD | 韩国 | 3 | $54.7K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| TERA FORCE LLC | 越南 | 1 | $24.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $17.4K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | RIVER STAR (HK) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 活性矿产品 | RIVER STAR (HK) CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | RIVER STAR (HK) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 活性矿产品 | RIVER STAR (HK) CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-06 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $17.3K |
| 2026-04-06 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $17.3K |
| 2026-04-06 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $17.3K |
| 2026-04-06 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $17.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | — | $13.7K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | — | $13.7K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | — | $31.6K |
| 2026-02-12 | 其他食品制剂 | SH GLOBAL KOREA CO LTD | — | $27.3K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | — | $12.2K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | — | $13.9K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | 越南 | $8.6K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | TERA FORCE LLC | 越南 | $12.2K |