LA SUN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LA SUN
1
进口笔数
1
出口笔数
$959
进口金额
$1.5K
出口金额
2023-08-16
最近进口
2024-10-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310368636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHW9RFK |
| 成立日期 | 2010-10-09 |
| 联系地址 | Số 30/10K Đường Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LA SUN |
| 企业英文名称 | LA SUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/10 Đông Hưng Thuận 12, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84966647063 |
| 邮箱 | congtylasun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950720 | 鱼钩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $959 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIWARA CO LTD | 厄瓜多尔 | 1 | $959 | 鱼钩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAM PROJECTS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 其他木制细木工品、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $254 |
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $103 |
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $88 |
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $241 |
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $48 |
| 2023-08-16 | 鱼钩 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $206 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他木家具 | FAM PROJECTS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $260 |
| 2024-10-25 | 其他木家具 | FAM PROJECTS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |
| 2024-10-25 | 其他木家具 | FAM PROJECTS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |