Indochina Shipping Service & Forwarding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INDOCHINA SHIPPING SERVICE AND FORWARDING

89
进口笔数
76
出口笔数
$719.4K
进口金额
$615.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
84
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-01进口 $900 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.0K · 4 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-04进口 $36.6K · 3 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-05进口 $421 · 1 笔出口 $421 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 3 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 7 笔出口 $43.6K · 7 笔2024-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $72.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-07进口 $23.2K · 6 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-08进口 $29.2K · 6 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-09进口 $680 · 1 笔出口 $680 · 1 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.5K · 2 笔出口 $48.5K · 2 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $200.4K · 14 笔出口 $117.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-01进口 $900 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.0K · 4 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-04进口 $36.6K · 3 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-05进口 $421 · 1 笔出口 $421 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 3 笔出口 $32.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.6K · 7 笔出口 $43.6K · 7 笔2024-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $72.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-07进口 $23.2K · 6 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-08进口 $29.2K · 6 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-09进口 $680 · 1 笔出口 $680 · 1 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.5K · 2 笔出口 $48.5K · 2 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $1.9K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $200.4K · 14 笔出口 $117.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313503040
企查查编码QVN9MYBXUH
成立日期2015-10-23
联系地址53 Bùi Tá Hán, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDOCHINA SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
企业英文名称INDOCHINA SHIPPING SERVICE AND FORWARDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53 Bùi Tá Hán, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84983679268
邮箱info@aegis-shipping.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848420机械密封件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
732090其他钢弹簧
841391泵零件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848420机械密封件
848340齿轮及变速器
732090其他钢弹簧
841391泵零件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$292.1K
韩国16$211.7K
德国4$62.9K
日本5$49.8K
丹麦2$19.5K
泰国2$17.3K
加拿大1$13.2K
意大利1$10.2K
希腊3$9.1K
印度2$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$436.5K
菲律宾3$7.7K
新加坡2$625
荷兰1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAICANG ANYUAN SHIPPING SERVICE CO.,LTD中国4$97.4K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
MAN Energy Solutions SE丹麦1$65.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Eastern Pacific Shipping Pte. Ltd.越南3$59.8K其他测量仪器、非螺纹垫圈
Fuji Transport Systems荷兰1$46.4K999907、柴油机零件
Fuji Trading Co., Ltd.日本1$38.0K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
dcec259507d906aaec6ee040d3ee7c562$24.9K
TAICANG ANYUAN SHIPPING SERVICE CO.,LTD中国3$24.6K自粘塑料卷、PVC塑料板材
Agency Trust Ltd希腊2$8.6K阀门龙头、涡轮机零件
Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国2$6.8K纤维纸板手提包、其他皮革制品
AGENCY TRUST LTD中国2$528螺纹螺母、钢制锁紧垫圈

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tau Lila Tokyo越南3$28.4K机械密封件、非液体温度计
SendA Shipping Engineering & Service Co., Ltd.越南1$14.9K非泡沫橡胶密封件、自攻螺钉
MV. ERTEA2$13.3K塑料配件、纸质文具
LMS (Lebbadeh Marine Solutions) Adnan Mobaed越南1$8.6K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
Huacheng Rubber Product Co., Ltd.越南1$7.6K其他硫化橡胶制品
Ben Line Agencies Philippines Inc.菲律宾2$7.5K其他电话机、航空导航仪器
Eastern Pacific Shipping Pte. Ltd.越南1$4.1K其他风扇
MV: XIN LIN HAI 1越南1$3.9K自粘塑料卷、金属增强橡胶管
Clipper Kent越南1$3.7K其他自动控制仪
Frontline Forwarding & Agency Ltd.希腊2$1.5K高压塑料软管、硫化橡胶板片

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27信号装置零件Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国$745
2026-04-27电力控制板Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-27信号装置零件Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国$745
2026-04-27电力控制板Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-26非玻塑灯具零件Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国$50
2026-04-26非玻塑灯具零件Swoo Yil Shipping Co., Ltd.韩国$50
2026-04-25液体过滤机械Medcare Shipping S.A.希腊$445
2026-04-25泵零件Medcare Shipping S.A.希腊$234
2026-04-25阀门龙头Medcare Shipping S.A.希腊$176
2026-04-25机械密封件MAN ENERGY SOLUTIONS SINGAPORE PTE. LTD.丹麦$710

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27信号装置零件MV. CMA CGM INTEGRITY$745
2026-04-27电力控制板MV. CMA CGM INTEGRITY$2.6K
2026-04-25其他钢铁制品$800
2026-04-25其他钢铁制品$240
2026-04-25非螺纹钢销MV. ERTEA$7
2026-04-24机械密封件MV. ERTEA$710
2026-04-24内燃机滤油器MV. ERTEA$960
2026-04-24混合式锅炉MV. ERTEA$4.7K
2026-04-24旋转排量泵MV. ERTEA$750
2026-04-24磁铁及零件MV. ERTEA$250

相关企业 · 同类产品

Indochina Shipping Service & Forwarding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →