Indochina Shipping Service & Forwarding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDOCHINA SHIPPING SERVICE AND FORWARDING
89
进口笔数
76
出口笔数
$719.4K
进口金额
$615.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
84
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313503040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MYBXUH |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | 53 Bùi Tá Hán, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDOCHINA SHIPPING SERVICE AND FORWARDING |
| 企业英文名称 | INDOCHINA SHIPPING SERVICE AND FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Bùi Tá Hán, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84983679268 |
| 邮箱 | info@aegis-shipping.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $292.1K |
| 韩国 | 16 | $211.7K |
| 德国 | 4 | $62.9K |
| 日本 | 5 | $49.8K |
| 丹麦 | 2 | $19.5K |
| 泰国 | 2 | $17.3K |
| 加拿大 | 1 | $13.2K |
| 意大利 | 1 | $10.2K |
| 希腊 | 3 | $9.1K |
| 印度 | 2 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $436.5K |
| 菲律宾 | 3 | $7.7K |
| 新加坡 | 2 | $625 |
| 荷兰 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAICANG ANYUAN SHIPPING SERVICE CO.,LTD | 中国 | 4 | $97.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 1 | $65.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Eastern Pacific Shipping Pte. Ltd. | 越南 | 3 | $59.8K | 其他测量仪器、非螺纹垫圈 |
| Fuji Transport Systems | 荷兰 | 1 | $46.4K | 999907、柴油机零件 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.0K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| dcec259507d906aaec6ee040d3ee7c56 | 2 | $24.9K | ||
| TAICANG ANYUAN SHIPPING SERVICE CO.,LTD | 中国 | 3 | $24.6K | 自粘塑料卷、PVC塑料板材 |
| Agency Trust Ltd | 希腊 | 2 | $8.6K | 阀门龙头、涡轮机零件 |
| Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.8K | 纤维纸板手提包、其他皮革制品 |
| AGENCY TRUST LTD | 中国 | 2 | $528 | 螺纹螺母、钢制锁紧垫圈 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tau Lila Tokyo | 越南 | 3 | $28.4K | 机械密封件、非液体温度计 |
| SendA Shipping Engineering & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 非泡沫橡胶密封件、自攻螺钉 |
| MV. ERTEA | 2 | $13.3K | 塑料配件、纸质文具 | |
| LMS (Lebbadeh Marine Solutions) Adnan Mobaed | 越南 | 1 | $8.6K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Huacheng Rubber Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他硫化橡胶制品 |
| Ben Line Agencies Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $7.5K | 其他电话机、航空导航仪器 |
| Eastern Pacific Shipping Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他风扇 |
| MV: XIN LIN HAI 1 | 越南 | 1 | $3.9K | 自粘塑料卷、金属增强橡胶管 |
| Clipper Kent | 越南 | 1 | $3.7K | 其他自动控制仪 |
| Frontline Forwarding & Agency Ltd. | 希腊 | 2 | $1.5K | 高压塑料软管、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $745 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $745 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 非玻塑灯具零件 | Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-04-26 | 非玻塑灯具零件 | Swoo Yil Shipping Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | Medcare Shipping S.A. | 希腊 | $445 |
| 2026-04-25 | 泵零件 | Medcare Shipping S.A. | 希腊 | $234 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | Medcare Shipping S.A. | 希腊 | $176 |
| 2026-04-25 | 机械密封件 | MAN ENERGY SOLUTIONS SINGAPORE PTE. LTD. | 丹麦 | $710 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | MV. CMA CGM INTEGRITY | — | $745 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | MV. CMA CGM INTEGRITY | — | $2.6K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | — | — | $800 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | — | — | $240 |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | MV. ERTEA | — | $7 |
| 2026-04-24 | 机械密封件 | MV. ERTEA | — | $710 |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | MV. ERTEA | — | $960 |
| 2026-04-24 | 混合式锅炉 | MV. ERTEA | — | $4.7K |
| 2026-04-24 | 旋转排量泵 | MV. ERTEA | — | $750 |
| 2026-04-24 | 磁铁及零件 | MV. ERTEA | — | $250 |