Trung Nam Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TRUNG NAM
- 邮箱33
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310303519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB49HMPA |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | Số 3 Đường số 36 KDC Đông Nam Vạn Phúc Riverside, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường số 36 KDC Đông Nam Vạn Phúc Riverside, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02838977892 |
| 邮箱 | luanho@trungnam.com |
| 传真 | 02838977292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radco General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| 919280114ccc1bbdff2594ee24f18bc8 | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 电视/数码相机 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $201 |
| 2024-07-08 | 电视/数码相机 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $172 |
| 2024-07-08 | 存储单元 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $114 |
| 2024-07-08 | 电视/数码相机 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $66 |
| 2024-07-08 | 存储单元 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $52 |
| 2024-07-08 | 电视/数码相机 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $201 |
| 2024-07-08 | 电视/数码相机 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $66 |
| 2024-07-08 | 电视/数码相机 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $172 |
| 2024-07-08 | 存储单元 | HOLOWITS TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $189 |
| 2023-04-18 | 存储单元 | RADCO GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $105 |