KCB Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng KCB
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$145.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700623592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4VJ0Q6 |
| 成立日期 | 2012-08-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KCB |
| 企业英文名称 | KCB CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84978543247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $145.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $128.8K | 瓦楞纸箱、未涂布印刷纸 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $10.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 硫化橡胶管 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-18 | 硫化橡胶管 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-18 | 窗式/壁挂空调 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-18 | 自动断路器 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-10 | 丙烯酸乙烯漆 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-10 | 钢铁卫浴器具 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-10 | LED照明装置 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-07 | 聚丙烯硬管 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $568 |
| 2026-07-07 | 塑料管件 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-07 | 塑料管件 | Demas Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |