Viet Duc Smart Metal Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KIM KHí THôNG MINH VIệT ĐứC
351
进口笔数
0
出口笔数
$7.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107847617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53CS3CB |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Nhà số 1 ngách 298/77/30/21 đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KIM KHÍ THÔNG MINH VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC SMART METAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1 ngách 298/77/30/21 đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84817283666 |
| 邮箱 | grob.ceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 349 | $7.60M |
| 泰国 | 1 | $61.4K |
| 日本 | 1 | $50.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 105 | $2.88M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 156 | $2.70M | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.25M | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.7K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Jieyang Qiwang Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Guangdong Nuomi Home Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.5K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $73.2K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.4K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| UFAUN Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $875 |