Long Hung Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 431 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Hưng
431
进口笔数
7
出口笔数
$1.21B
进口金额
$133.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-04
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303937088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV0BS8A |
| 成立日期 | 2005-05-28 |
| 联系地址 | 20 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838479553 |
| 邮箱 | info@longhungpetro.com |
| 传真 | +842839971272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 208 | $701.43M |
| 马来西亚 | 151 | $331.78M |
| 新加坡 | 60 | $157.33M |
| 泰国 | 5 | $15.68M |
| 中国 | 6 | $149.3K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 5 | $111.8K |
| 新加坡 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitol Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 288 | $766.72M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $171.90M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $167.95M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $65.57M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Chevron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $24.40M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Marubeni Corporation | 韩国 | 1 | $3.33M | 丙烯腈、未锻轧锌合金 |
| Shell International Eastern Trading Co. | 新加坡 | 2 | $3.30M | 苯乙烯、轻质石油油品 |
| Mirae Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| & Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $9.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | 5 | $111.8K | 其他纸制品、轴承座 |
| MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 1 | $13.7K | 焊接钢链、钢铁链条零件 | |
| Standard Maritime Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 其他硫化橡胶制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.17M |
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.17M |
| 2026-03-30 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $4.90M |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | VITOL ASIA PTE LTD | 韩国 | $4.20M |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | VITOL ASIA PTE LTD | 韩国 | $4.20M |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | VITOL ASIA PTE LTD | 韩国 | $3.98M |
| 2026-03-14 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $4.90M |
| 2026-03-14 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.17M |
| 2026-03-14 | 轻质石油油品 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.17M |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | KAIROS OIL TRADING PTE LTD | 韩国 | $6.98M |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $23 |
| 2026-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $8 |
| 2026-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $7 |
| 2026-03-04 | 其他纸制品 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $35 |
| 2026-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $6 |
| 2026-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $4 |
| 2026-03-04 | 轴承座 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $42 |
| 2026-03-04 | 其他纸制品 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $62 |
| 2026-03-04 | 其他纸制品 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $26 |
| 2026-03-04 | 钢铁弹簧 | MASTER OF MT LONGHUNG 5 | 巴拿马 | $35 |