Long Hung Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 431 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Hưng

431
进口笔数
7
出口笔数
$1.21B
进口金额
$133.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-04
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.64M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.55M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.71M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.82M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.70M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.69M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.85M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.81M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.13M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.58M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.85M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.80M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.92M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.89M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.76M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.76M · 20 笔出口 $110.3K · 2 笔2026-02进口 $30.71M · 14 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $66.64M · 17 笔出口 $8.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.55M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.71M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.82M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.70M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.69M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.85M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.81M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.13M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.58M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.85M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.65M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.80M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.92M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.89M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.76M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.28M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.76M · 20 笔出口 $110.3K · 2 笔2026-02进口 $30.71M · 14 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $66.64M · 17 笔出口 $8.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303937088
企查查编码QVNSV0BS8A
成立日期2005-05-28
联系地址20 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG HƯNG
企业英文名称LONG HUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842838479553
邮箱info@longhungpetro.com
传真+842839971272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
401699其他硫化橡胶制品
481099无机涂布纸
840999柴油机零件
482390其他纸制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
848330轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
840999柴油机零件
902511液体温度计
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国208$701.43M
马来西亚151$331.78M
新加坡60$157.33M
泰国5$15.68M
中国6$149.3K
日本2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马5$111.8K
新加坡1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡288$766.72M非轻质石油、轻质石油油品
Kairos Oil Trading Pte. Ltd.新加坡47$171.90M非轻质石油、轻质石油油品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡45$167.95M非轻质石油、轻质石油油品
Marubeni Petroleum Co., Ltd.韩国17$65.57M非轻质石油、轻质石油油品
Chevron Singapore Pte. Ltd.新加坡15$24.40M非轻质石油、润滑油添加剂
Marubeni Corporation韩国1$3.33M丙烯腈、未锻轧锌合金
Shell International Eastern Trading Co.新加坡2$3.30M苯乙烯、轻质石油油品
Mirae Marine Service Co., Ltd.韩国3$47.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd.中国4$39.0K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
& Marine Service Co., Ltd.韩国4$9.9K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马5$111.8K其他纸制品、轴承座
MASTER OF MT LONGHUNG 51$13.7K焊接钢链、钢铁链条零件
Standard Maritime Pte. Ltd.新加坡1$8.4K其他硫化橡胶制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 431)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$3.17M
2026-03-30轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$3.17M
2026-03-30轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$4.90M
2026-03-17非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$4.20M
2026-03-17非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$4.20M
2026-03-17非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$3.98M
2026-03-14轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$4.90M
2026-03-14轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$3.17M
2026-03-14轻质石油油品KAIROS OIL TRADING PTE LTD新加坡$3.17M
2026-03-13非轻质石油KAIROS OIL TRADING PTE LTD韩国$6.98M

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04非螺纹垫圈MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$23
2026-03-04非泡沫橡胶密封件MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$8
2026-03-04非泡沫橡胶密封件MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$7
2026-03-04其他纸制品MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$35
2026-03-04非泡沫橡胶密封件MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$6
2026-03-04非泡沫橡胶密封件MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$4
2026-03-04轴承座MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$42
2026-03-04其他纸制品MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$62
2026-03-04其他纸制品MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$26
2026-03-04钢铁弹簧MASTER OF MT LONGHUNG 5巴拿马$35

相关企业 · 同类产品

Long Hung Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →