BACH HONG ELECTROMECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN BáCH HồNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$20.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314010136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXVB3QY |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số 840/31/2 đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN BÁCH HỒNG |
| 企业英文名称 | BACH HONG ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428/16A đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84906875836 |
| 邮箱 | bachhong@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Sports Textile Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $12.8K | 工业清洁制剂、针织机零件 |
| TOP SPORTS TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $7.8K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 工业清洁制剂 | TOP SPORTS TEXTILE CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2023-05-04 | 工业清洁制剂 | TOP SPORTS TEXTILE CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2023-01-06 | 工业清洁制剂 | TOP SPORTS TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |