Hikari Vietnam HCM Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 886 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HIKARI VIệT NAM - HCM
101
进口笔数
886
出口笔数
$185.1K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316123713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q9DMAM |
| 成立日期 | 2020-01-21 |
| 联系地址 | 64E đường số 27, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIKARI VIỆT NAM - HCM |
| 企业英文名称 | HIKARI VIETNAM - HCM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64E đường số 27, Khu phố 31, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $103.9K |
| 日本 | 49 | $81.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 883 | $2.66M |
| 中国台湾 | 2 | $828 |
| 韩国 | 1 | $148 |
| 日本 | 1 | $140 |
| 中国 | 1 | $63 |
| 德国 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | 29 | $49.9K | 电热电阻器、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumico Lubricant Co., Ltd. | 日本 | 15 | $33.0K | 焊接用焊剂、非轻质石油 |
| Shanghai Shenlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $24.6K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| Kunshan Tayu Integrated Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 注塑机、橡塑模具 |
| Sumico Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.4K | 油漆溶剂 |
| Topstar Worldwide Group Ltd. | 中国 | 4 | $15.3K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Shenzhen Jinxinda Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $12.4K | 其他硫化橡胶制品、气动直线发动机 |
| Yancheng Yuheng Electric Heating Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $7.0K | 电热电阻器、可变电阻器 |
| Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 无缝钢管 |
| Tinko Instrument (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $990 | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 326 | $1.37M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $610.9K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $305.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 136 | $214.6K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 144 | $89.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.4K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 10 | $4.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.8K | 铜绕组线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-12 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-12 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-12 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-12 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINXINDA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-01 | 可变电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $107 |
| 2026-04-01 | 可变电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-01 | 可变电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-01 | 可变电阻器 | Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | $187 |
出口(共 886)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | NAKANO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $641 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $455 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $227 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $455 |
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $26 |