Dong Tam Measurement & Technical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Đo Lường Đồng Tâm
4
进口笔数
1
出口笔数
$18.6K
进口金额
$19.3K
出口金额
2024-05-21
最近进口
2024-01-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310044769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV0M0YV |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 17, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ ĐO LƯỜNG ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM MEASUREMENT AND TECHNICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường 17, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838500826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $18.6K |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miebo Tech Export GmbH | 德国 | 3 | $16.4K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| National Institute of Metrology (Thailand) | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他测量仪器、其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Institute of Metrology (Thailand) | 泰国 | 1 | $19.3K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 液体气体测量仪 | National Institute of Metrology (Thailand) | 法国 | $1.1K |
| 2024-05-21 | 不锈钢管件 | National Institute of Metrology (Thailand) | 越南 | $2 |
| 2024-05-21 | 液体气体测量仪 | National Institute of Metrology (Thailand) | 法国 | $1.1K |
| 2024-04-16 | 液体流量计 | MIEBO TECH EXPORT GMBH | 法国 | $2.6K |
| 2024-03-01 | 液体流量计 | MIEBO TECH EXPORT GMBH | 法国 | $11.2K |
| 2023-04-18 | 液体气体测量仪 | MIEBO TECH EXPORT GMBH | 法国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 液体气体测量仪 | NATIONAL INSTITUTE OF METROLOGY (THAILAND) | 泰国 | $13.9K |
| 2024-01-25 | 液体气体测量仪 | NATIONAL INSTITUTE OF METROLOGY (THAILAND) | 泰国 | $5.3K |
| 2024-01-25 | 不锈钢管件 | NATIONAL INSTITUTE OF METROLOGY (THAILAND) | 泰国 | $89 |