DEGRASAN VIETCHEM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DEGRASAN - VIETCHEM
10
进口笔数
0
出口笔数
$51.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108373293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB09HWS |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | Biệt thự số 5-1, Palm Garden, 2 Việt Hưng, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DEGRASAN - VIETCHEM |
| 企业英文名称 | DEGRASAN - VIETCHEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 5-1, Palm Garden, 2 Việt Hưng, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84906134488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $47.0K |
| 中国 | 3 | $4.2K |
| 泰国 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMS | 德国 | 4 | $24.8K | 工业清洁制剂 |
| GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | 3 | $22.2K | 工业清洁制剂 |
| DAXUNTE (SHANDONG) CHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $3.7K | 其他碱金属硅酸盐、金属切割锯 |
| Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $620 | 计量液体泵、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | $892 |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | $494 |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2025-12-26 | 计量液体泵 | SEKO FLUID CONTROLS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $170 |
| 2025-08-25 | 其他碱金属硅酸盐 | DAXUNTE (SHANDONG) CHEMICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-16 | 工业清洁制剂 | GMS GERMAN METAL SURFACE TECHNOLOGIES GMBH & CO KG | 德国 | $1.0K |