Golfjohn International Design & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 簇绒尼龙地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Thi Công Quốc Tế Golfjohn
20
进口笔数
0
出口笔数
$157.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106892744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4YVP2C |
| 成立日期 | 2015-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG QUỐC TẾ GOLFJOHN |
| 企业英文名称 | GOLFJOHN INTERNATIONAL DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984160686 |
| 邮箱 | golfjohn.sjc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 250610 | 石英 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $92.7K |
| 中国 | 8 | $49.2K |
| 英国 | 4 | $9.8K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL ARTIFICIAL GRASS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $77.0K | 其他高尔夫设备、硫化橡胶地板 |
| TAIWAN PI LI NAI BALLMATERIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $32.4K | 高尔夫球、其他高尔夫设备 |
| Shijiazhuang Peileiwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 石英、膨胀矿物材料 |
| David Golf & Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| ALLETT LIMITED | 英国 | 2 | $8.7K | 收割机零件、非旋转式割草机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Greenman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 动力割草机、非旋转式割草机 |
| Howardson Group Ltd. | 英国 | 2 | $1.1K | 收割机零件、非旋转式割草机 |
| Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 动力割草机、农用切割刀片 |
| Shenzhen Konday Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 其他高尔夫设备、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 农用切割刀片 | Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-03 | 硫化橡胶同步带 | Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-03 | 硫化橡胶同步带 | Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-07-03 | 硫化橡胶同步带 | Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-07-03 | 钢绞线缆 | Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-03 | 钢绞线缆 | Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-04 | 簇绒尼龙地毯 | NATURAL ARTIFICIAL GRASS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-05-04 | 簇绒尼龙地毯 | NATURAL ARTIFICIAL GRASS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.5K |
| 2025-12-23 | 石英 | Shijiazhuang Peileiwei Trade Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2025-12-23 | 石英 | Shijiazhuang Peileiwei Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |