Corex Business Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 250克-7千克无人机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIảI PHáP KINH DOANH COREX
15
进口笔数
14
出口笔数
$789.4K
进口金额
$583.8K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-03-17
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101297741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1B241W |
| 成立日期 | 2002-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 14 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP KINH DOANH COREX |
| 企业英文名称 | COREX BUSINESS SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Số 14 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02473026839 |
| 邮箱 | contact@corex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $538.2K |
| 俄罗斯 | 3 | $148.9K |
| 韩国 | 4 | $99.9K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 4 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $327.1K |
| 阿联酋 | 3 | $148.9K |
| 韩国 | 4 | $79.6K |
| 越南 | 1 | $25.9K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Cross Stars Cultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $330.2K | 带接头绝缘电线、250克-7千克无人机 |
| LA BS | 法国 | 1 | $193.2K | 电动绞车 |
| Lumasky Unmanned Aerial Vehicle | 俄罗斯 | 3 | $136.0K | 250克-7千克无人机 |
| Pablo Air Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $111.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Lumasky Unmanned Aerial Vehicle | 阿联酋 | 3 | $12.9K | 静止变流器、塑料家具 |
| Pablo Air Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 250克-7千克无人机 |
| Magic Drone | 法国 | 1 | $2.3K | 其他木制品、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Cross Stars Cultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $326.9K | 带接头绝缘电线、锂离子电池 |
| Lumasky Unmanned Aerial Vehicle | 阿联酋 | 3 | $148.9K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Pablo Air Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $79.6K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Pablo Air Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.9K | 250克-7千克无人机 |
| Magic Drone | 法国 | 1 | $2.3K | 其他木制品、10公斤以下便携电脑 |
| Shanghai Cross Stars Cultural Technology LLC | 中国 | 2 | $145 | 摄影支架 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 250克-7千克无人机 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-01-17 | 摄影支架 | PABLO AIR CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-01-17 | 其他蓄电池 | PABLO AIR CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-01-17 | 通信设备 | PABLO AIR CO LTD | 美国 | $5 |
| 2025-01-17 | 250克-7千克无人机 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2025-01-17 | 锂离子电池 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-01-17 | 静止变流器 | PABLO AIR CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-01-17 | 通信设备 | PABLO AIR CO LTD | 美国 | $5 |
| 2025-01-17 | 带接头绝缘电线 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2024-12-25 | 带接头绝缘电线 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $8 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 锂离子电池 | SHANGHAI CROSS STARS CULTURAL TECHNOLOGY LLC CO | 中国 | $5.2K |
| 2025-02-26 | 摄影支架 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-02-26 | 通信设备 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-02-26 | 250克-7千克无人机 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-02-26 | 带接头绝缘电线 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-02-26 | 无线电导航仪 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-02-26 | 带接头绝缘电线 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2025-02-26 | 静止变流器 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-02-26 | 通信设备 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-02-26 | 通信设备 | PABLO AIR CO LTD | 韩国 | $5 |