Khai Minh Mechanical Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí KHAI MINH

38
进口笔数
46
出口笔数
$702.9K
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-03-09
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-10进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $587 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608 · 1 笔出口 $64.7K · 2 笔2024-10进口 $910 · 1 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $565 · 1 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-02进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550.2K · 4 笔出口 $362.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 1 笔2025-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $254.0K · 5 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-10进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $587 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608 · 1 笔出口 $64.7K · 2 笔2024-10进口 $910 · 1 笔出口 $80.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $565 · 1 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-02进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $550.2K · 4 笔出口 $362.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 1 笔2025-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $254.0K · 5 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702283266
企查查编码QVNP4R0RFU
成立日期2014-07-01
联系地址Ô 3C, lô CN 12, đường 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ KHAI MINH
企业英文名称KHAI MINH MECHANICAL SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 3C, lô CN 12, đường 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842743886780
邮箱admin@khaiminhgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
848180阀门龙头
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
721922不锈钢板材
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730900钢制容器(>300升)
730729不锈钢管配件
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
73101050-300升容器
847982混合机
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
721990其他不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$548.0K
德国8$91.4K
比利时3$17.4K
印度4$13.1K
新加坡7$9.5K
芬兰1$4.8K
意大利3$3.8K
丹麦3$2.8K
中国4$2.6K
日本1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$594.4K
越南26$290.1K
新加坡9$228.9K
泰国3$79.3K
日本1$43.0K
澳大利亚1$37.7K
埃及1$25.3K
菲律宾1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosung Industry Co., Ltd.韩国4$568.9K焊接用焊剂、不锈钢板材
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡10$90.1K其他钢铁制品、阀门龙头
8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf2$17.7K
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡6$9.2K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
75ecddf5a79562f64dc04131538831ef2$2.5K
Kenwa Co., Ltd.日本1$2.4K其他金属锁、金属建筑配件
WEG SOUTH EAST ASIA SDN BHD.马来西亚2$2.4K750W-75kW交流电机、齿轮及变速器
da6de941e39d83077f8d61f7a0e4ff7c1$1.9K
Woosung Machine Industry Co., Ltd.韩国2$1.1K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件
Siccadania (SEA) Pte. Ltd.新加坡2$1.0K其他钢铁制品、不可锻铸铁件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡7$783.6K其他钢铁结构体、绝缘电线
Mattenplant Pte. Ltd.新加坡5$141.4K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Shiseido Vietnam Inc.越南9$82.3K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
GEA Process Engineering Pte. Ltd.新加坡9$76.4K电力控制板、其他钢铁制品
J Tec Material Handling Ltd.泰国1$44.9K钢制容器(>300升)
Okina Co., Ltd.日本1$43.0K钢制容器(>300升)
GEA Process Engineering Pty Ltd澳大利亚1$37.7K阀门龙头、滚珠轴承
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南7$31.7K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南1$29.2K甲醇、其他钢铁制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29非不锈钢管件MASKINFABRIKKEN SEEMA APS C/O中国台湾$406
2026-01-29其他钢铁制品MASKINFABRIKKEN SEEMA APS C/O丹麦$333
2026-01-29非不锈钢管件MASKINFABRIKKEN SEEMA APS C/O意大利$325
2025-12-17中功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.3K
2025-12-161000伏以下插头插座Kenwa Co., Ltd.日本$2.4K
2025-12-08不锈钢管件WOOSUNG INDUSTRY CO LTD韩国$118
2025-12-08非泡沫橡胶密封件WOOSUNG INDUSTRY CO LTD韩国$43
2025-12-08钢铁门窗WOOSUNG INDUSTRY CO LTD韩国$4.7K
2025-12-08其他钢铁制品WOOSUNG INDUSTRY CO LTD韩国$10
2025-12-08不锈钢管件WOOSUNG INDUSTRY CO LTD韩国$1.1K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他钢铁制品SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.5K
2026-02-11其他钢铁制品SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.4K
2026-02-11其他钢铁制品SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.5K
2025-12-25混合机SHISEIDO VIETNAM INC越南$11.1K
2025-12-15其他钢铁制品SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.3K
2025-12-12钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$22.9K
2025-12-12钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$13.1K
2025-12-12钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$7.4K
2025-12-12钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$73.7K
2025-12-12钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$22.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khai Minh Mechanical Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →