Khai Minh Mechanical Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí KHAI MINH
38
进口笔数
46
出口笔数
$702.9K
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-03-09
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702283266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4R0RFU |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Ô 3C, lô CN 12, đường 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ KHAI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH MECHANICAL SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 3C, lô CN 12, đường 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842743886780 |
| 邮箱 | admin@khaiminhgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847982 | 混合机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $548.0K |
| 德国 | 8 | $91.4K |
| 比利时 | 3 | $17.4K |
| 印度 | 4 | $13.1K |
| 新加坡 | 7 | $9.5K |
| 芬兰 | 1 | $4.8K |
| 意大利 | 3 | $3.8K |
| 丹麦 | 3 | $2.8K |
| 中国 | 4 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $594.4K |
| 越南 | 26 | $290.1K |
| 新加坡 | 9 | $228.9K |
| 泰国 | 3 | $79.3K |
| 日本 | 1 | $43.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $37.7K |
| 埃及 | 1 | $25.3K |
| 菲律宾 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $568.9K | 焊接用焊剂、不锈钢板材 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $90.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| 8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf | 2 | $17.7K | ||
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| 75ecddf5a79562f64dc04131538831ef | 2 | $2.5K | ||
| Kenwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| WEG SOUTH EAST ASIA SDN BHD. | 马来西亚 | 2 | $2.4K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| da6de941e39d83077f8d61f7a0e4ff7c | 1 | $1.9K | ||
| Woosung Machine Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
| Siccadania (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、不可锻铸铁件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $783.6K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $141.4K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 9 | $82.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $76.4K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| J Tec Material Handling Ltd. | 泰国 | 1 | $44.9K | 钢制容器(>300升) |
| Okina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.0K | 钢制容器(>300升) |
| GEA Process Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $37.7K | 阀门龙头、滚珠轴承 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.2K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非不锈钢管件 | MASKINFABRIKKEN SEEMA APS C/O | 中国台湾 | $406 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | MASKINFABRIKKEN SEEMA APS C/O | 丹麦 | $333 |
| 2026-01-29 | 非不锈钢管件 | MASKINFABRIKKEN SEEMA APS C/O | 意大利 | $325 |
| 2025-12-17 | 中功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 1000伏以下插头插座 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-12-08 | 不锈钢管件 | WOOSUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $118 |
| 2025-12-08 | 非泡沫橡胶密封件 | WOOSUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $43 |
| 2025-12-08 | 钢铁门窗 | WOOSUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-12-08 | 其他钢铁制品 | WOOSUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-12-08 | 不锈钢管件 | WOOSUNG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 混合机 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $11.1K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $22.9K |
| 2025-12-12 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $13.1K |
| 2025-12-12 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $7.4K |
| 2025-12-12 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $73.7K |
| 2025-12-12 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $22.9K |