Tung Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TùNG PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$523.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802729224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61YA9DB |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Thôn Trinh Nga, Xã Hoằng Trinh, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Thế Toản, Thôn 3, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898629696 |
| 邮箱 | nguyenthetung1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $523.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $220.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.3K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $75.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Yueqiao International Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 1kg以下胶粘剂、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |