Fresh Air Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ FRESH AIR
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$55.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316038779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVEQJ27 |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | 49 Tiền Lân 17, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FRESH AIR |
| 企业英文名称 | FRESH AIR PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Tiền Lân 17, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84945128753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $55.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 4 | $55.8K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 泵及压缩机零件 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-11-18 | 泵及压缩机零件 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-19 | 其他风扇 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2023-05-19 | 泵及压缩机零件 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-16 | 泵及压缩机零件 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-16 | 其他风扇 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $4.9K |