Bao Lam Production, Trading, Export and Import Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BảO LâM

110
进口笔数
0
出口笔数
$8.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $642.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $272.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $544.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $384.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $352.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $401.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $417.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $314.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $335.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $272.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $544.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $384.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $352.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $401.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $417.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $314.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108626811
企查查编码QVNY46FUJE
成立日期2019-02-28
联系地址Số 28, Tổ 30, Khu Đồng Tàu, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM
企业英文名称BAO LAM PRODUCTION TRADE EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, Tổ 30, Khu Đồng Tàu, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84949907999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
230690其他油渣饼
100590其他玉米
100199其他小麦及混合麦
230400大豆油渣
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$3.55M
澳大利亚16$1.75M
印度22$1.28M
中国台湾17$685.4K
肯尼亚10$606.0K
新西兰6$469.6K
巴基斯坦2$209.0K
印度尼西亚2$138.2K
安哥拉1$61.3K
玻利维亚1$50.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valero Marketing & Supply Co.美国23$2.49M酿造废料、轻质石油油品
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚12$1.22M肉粉粒、酿造废料
Poet Nutrition LLC美国3$484.4K酿造废料、大豆油渣
Al Ghurair Foods LLC阿联酋6$469.6K小麦麸皮残渣、其他小麦及混合麦
Chester Commodities Pty Ltd澳大利亚3$418.7K其他小麦及混合麦、肉粉粒
SUN WHEAT INTERNATIONAL CO LTD中国台湾8$411.1K小麦麸皮残渣
Soliel Oilex Private Ltd.印度6$342.2K其他油渣饼、碾磨大米
Shamim Trading & Investment Co., FZE LLC阿联酋4$225.0K小麦麸皮残渣、变形钢筋
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾8$212.1K小麦麸皮残渣、精制豆油
Vast Exim Private Ltd.印度3$189.9K酿造废料、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$124.7K
2026-02-04酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD美国$126.2K
2025-08-27酿造废料US COMMODITIES LLC美国$22.4K
2025-08-22酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO美国$75.5K
2025-08-14酿造废料US COMMODITIES LLC美国$89.7K
2025-08-11酿造废料VALERO MARKETING & SUPPLY CO美国$50.2K
2025-08-05小麦麸皮残渣AL GHURAIR FOODS LLC,新西兰$76.4K
2025-05-30其他小麦及混合麦FREY A澳大利亚$117.1K
2025-05-27小麦麸皮残渣NUTRINDO BOGARASA印度尼西亚$83.0K
2025-05-22小麦麸皮残渣SUN WHEAT INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$50.4K

相关企业 · 同类产品

Bao Lam Production, Trading, Export and Import Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →