Bao Lam Production, Trading, Export and Import Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BảO LâM
110
进口笔数
0
出口笔数
$8.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108626811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY46FUJE |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số 28, Tổ 30, Khu Đồng Tàu, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM PRODUCTION TRADE EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Tổ 30, Khu Đồng Tàu, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84949907999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $3.55M |
| 澳大利亚 | 16 | $1.75M |
| 印度 | 22 | $1.28M |
| 中国台湾 | 17 | $685.4K |
| 肯尼亚 | 10 | $606.0K |
| 新西兰 | 6 | $469.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $209.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $138.2K |
| 安哥拉 | 1 | $61.3K |
| 玻利维亚 | 1 | $50.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 23 | $2.49M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $1.22M | 肉粉粒、酿造废料 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 3 | $484.4K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Al Ghurair Foods LLC | 阿联酋 | 6 | $469.6K | 小麦麸皮残渣、其他小麦及混合麦 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $418.7K | 其他小麦及混合麦、肉粉粒 |
| SUN WHEAT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $411.1K | 小麦麸皮残渣 |
| Soliel Oilex Private Ltd. | 印度 | 6 | $342.2K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Shamim Trading & Investment Co., FZE LLC | 阿联酋 | 4 | $225.0K | 小麦麸皮残渣、变形钢筋 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 8 | $212.1K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 3 | $189.9K | 酿造废料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $124.7K |
| 2026-02-04 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $126.2K |
| 2025-08-27 | 酿造废料 | US COMMODITIES LLC | 美国 | $22.4K |
| 2025-08-22 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $75.5K |
| 2025-08-14 | 酿造废料 | US COMMODITIES LLC | 美国 | $89.7K |
| 2025-08-11 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO | 美国 | $50.2K |
| 2025-08-05 | 小麦麸皮残渣 | AL GHURAIR FOODS LLC, | 新西兰 | $76.4K |
| 2025-05-30 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 澳大利亚 | $117.1K |
| 2025-05-27 | 小麦麸皮残渣 | NUTRINDO BOGARASA | 印度尼西亚 | $83.0K |
| 2025-05-22 | 小麦麸皮残渣 | SUN WHEAT INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $50.4K |