TRUONG AN PHAT TRANSPORT & CONSTRUCTION LTD CO

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 橡塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và VậN TảI TRườNG AN PHáT

6
进口笔数
16
出口笔数
$135.3K
进口金额
$107.0K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2025-08-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.0K · 2 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.0K · 2 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202072977
企查查编码QVND0AMMYR
成立日期2020-12-30
联系地址Cụm công nghiệp Bắc Cầu Kiền Quốc lộ 10, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG AN PHÁT
企业英文名称TRUONG AN PHAT TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Bắc Cầu Kiền Quốc lộ 10, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84865483339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本271.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
841869其他制冷设备
841939工业干燥机
845611激光机床
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器
871680其他车辆
903210自动控制仪器
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
903210自动控制仪器
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
841869其他制冷设备
841939工业干燥机
842489非农用喷雾器具
845611激光机床
845620超声波机床
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$135.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$107.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGXI FINANCIAL HOLDING FOREIGN TRADE GROUP CO LTD中国3$87.0K其他制冷设备、纸手帕毛巾
GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD中国1$24.7K轻型商用车轮胎、玩具模型
DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD中国1$16.0K其他活植物、其他离心泵
PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国1$7.6K胶粘填料、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南14$103.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南2$3.1K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-21其他制冷设备DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2025-04-21自动控制仪器DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD中国$5.1K
2025-04-21工业干燥机DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD中国$9.4K
2025-04-21其他车辆DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD中国$116
2025-04-21非办公金属家具DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD中国$116
2023-08-143公斤内红茶JIANGXI FINANCIAL HOLDING FOREIGN TRADE GROUP CO LTD中国$29.4K
2023-08-09其他功能机器PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$7.6K
2023-07-06其他橡塑机械GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD中国$15.6K
2023-07-06其他橡塑机械GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD中国$490
2023-07-06激光机床GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD中国$8.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11橡塑模具SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2025-05-12其他测量仪器SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$777
2025-05-12其他测量仪器SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$405
2025-04-24工业干燥机SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$11.4K
2025-04-24其他车辆SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$496
2025-04-24其他制冷设备SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2025-04-24自动控制仪器SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$6.1K
2024-11-05其他钢铁制品SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2024-11-05其他钢铁制品SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$3.2K
2024-08-15超声波机床SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

TRUONG AN PHAT TRANSPORT & CONSTRUCTION LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →