TRUONG AN PHAT TRANSPORT & CONSTRUCTION LTD CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và VậN TảI TRườNG AN PHáT
6
进口笔数
16
出口笔数
$135.3K
进口金额
$107.0K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2025-08-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202072977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0AMMYR |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Bắc Cầu Kiền Quốc lộ 10, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG AN PHAT TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bắc Cầu Kiền Quốc lộ 10, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84865483339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 271.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $135.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $107.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGXI FINANCIAL HOLDING FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $87.0K | 其他制冷设备、纸手帕毛巾 |
| GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.7K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.0K | 其他活植物、其他离心泵 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | 14 | $103.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他制冷设备 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 自动控制仪器 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-04-21 | 工业干燥机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-04-21 | 其他车辆 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2025-04-21 | 非办公金属家具 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2023-08-14 | 3公斤内红茶 | JIANGXI FINANCIAL HOLDING FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2023-08-09 | 其他功能机器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-07-06 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-07-06 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $490 |
| 2023-07-06 | 激光机床 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 橡塑模具 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-12 | 其他测量仪器 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-05-12 | 其他测量仪器 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-04-24 | 工业干燥机 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-04-24 | 其他车辆 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-04-24 | 其他制冷设备 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-24 | 自动控制仪器 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-11-05 | 其他钢铁制品 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-11-05 | 其他钢铁制品 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-08-15 | 超声波机床 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |