AZ Laser Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 未装配光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AZ LASER VIệT NAM
69
进口笔数
4
出口笔数
$467.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-11-20
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109207531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN281CHTR |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 622 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZ LASER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZ LASER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 622 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84986751113 |
| 邮箱 | azlaser.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $466.7K |
| 日本 | 1 | $544 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $111.2K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Tianjin Ziling Environmental Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $55.1K | 激光机床、气体过滤机械 |
| Jinan Lingxiu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 激光机床、其他焊接机 |
| Nanjing Aurora Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $41.9K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Changzhou Waysher Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| SUZHOU ARIES TRADE CO., LTD | 中国香港 | 4 | $22.7K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.9K | 机床零件、绝缘电线 |
| Hubei Jinlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Dongguan Huashida Intelligent Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 焊接机械、感应加热设备 |
| Shandong Zhongde Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、钢铁铰接链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lingxiu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-22 | 静止变流器 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-22 | 光学零件 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Dongguan Dechuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 机床零件 | Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-06-15 | 机床零件 | Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $37 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 非二极管激光器 | JINAN LINGXIU LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-08 | 电力控制板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2023-10-27 | 电力控制板 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-27 | 绝缘电线 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |