ATH Industrial Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Công Nghiệp Ath
1
进口笔数
72
出口笔数
$13.8K
进口金额
$107.4K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600909658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQX2CNF |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | Đường Lê Đồng, Khu 3, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ATH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Đồng, Khu 3, Phường Vân Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84978217627 |
| 邮箱 | phutho.ath@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $107.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $63.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $44.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $791 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $518 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属焊条 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-16 | 数控金属成形机 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-16 | 喷砂机 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-16 | 钢制气罐 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-16 | 真空泵 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |