TKV Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TKV
16
进口笔数
0
出口笔数
$32.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702095594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C9TQET |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | 174 Nguyễn Thái Bình, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TKV |
| 企业英文名称 | TKV IMPORT-EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 cổng Tuần Châu, tổ 94, khu Đồn Điền, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84852566616 |
| 邮箱 | tkv.impo.expo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $15.4K |
| 美国 | 4 | $6.2K |
| 日本 | 6 | $3.5K |
| 英国 | 2 | $2.4K |
| 瑞典 | 4 | $2.4K |
| 德国 | 6 | $912 |
| 奥地利 | 2 | $820 |
| 法国 | 3 | $646 |
| 意大利 | 2 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| TAT Bearing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| E ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $4.7K | 滚珠轴承、轴承座 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 1 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shandong China Coal Industrial & Mining Supplies Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| E Asia International Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Bulldog Hydraulics | 美国 | 1 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Quanzhou Feidun Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $651 | 带马达手动工具、便携式电灯 |
| TAT BEARING PTE LIMITED | 中国香港 | 1 | $182 | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $97 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 滚珠轴承 | E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 德国 | $97 |
| 2024-11-30 | 塑料容器 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $352 |
| 2024-11-30 | 皮革箱包容器 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD | 中国 | $468 |
| 2024-08-15 | 滚珠轴承 | TAT BEARING PTE LIMITED | 中国 | $42 |
| 2024-08-15 | 滚珠轴承 | TAT BEARING PTE LIMITED | 中国 | $90 |
| 2024-08-15 | 滚珠轴承 | TAT BEARING PTE LIMITED | 中国 | $50 |
| 2024-08-07 | 滚珠轴承 | E ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34 |
| 2024-08-07 | 滚珠轴承 | E ASIA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $80 |
| 2024-08-07 | 滚珠轴承 | E ASIA INTERNATIONAL LTD | 法国 | $215 |
| 2024-08-07 | 滚珠轴承 | E ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $156 |