AN PHUONG TRADE & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại An Phương
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101320126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JBYQ9X |
| 成立日期 | 2002-12-20 |
| 联系地址 | Số 64 Quán Sứ, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI AN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84886682888 |
| 邮箱 | congtyanphuong36lnd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $45.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Napla Co., Ltd. | 日本 | 3 | $45.3K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | Napla Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-10-29 | 其他护发品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-10-29 | 其他护发品 | Napla Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2024-10-29 | 其他护发品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-10-29 | 其他护发品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $545 |
| 2024-10-29 | 其他护发品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-29 | 其他护发品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-10-29 | 洗发剂 | NAPLA CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-02-28 | 其他护发品 | NAPLA CO LTD | 日本 | $100 |