Nguyen Duy Dentistry Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHA KHOA NGUYễN DUY
27
进口笔数
0
出口笔数
$221.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312498366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PT6XK7 |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | 103/26 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHA KHOA NGUYỄN DUY |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUY DENTISTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/26 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909990378 |
| 邮箱 | nguyenduy.tbyt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $221.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | 15 | $174.2K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Team Fortune Co., Ltd. | 日本 | 7 | $21.6K | 其他牙科器械、可调转椅 |
| Platon Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Bitec Global Japan Inc. | 日本 | 2 | $10.9K | 其他石膏制品、普通石膏制品 |
| Clark Corp. Oration | 日本 | 1 | $1.1K | 牙科粘固剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $429 |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $260 |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $530 |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $4.8K |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $260 |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $438 |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $334 |
| 2026-03-30 | 牙科粘固剂 | Kuraray Noritake Dental Inc. | 日本 | $1.1K |