Tran Nhu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热轧钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trần Nhu
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200571138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTQ4GGP |
| 成立日期 | 2003-11-18 |
| 联系地址 | Thôn An Dương, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRẦN NHU |
| 企业英文名称 | TRAN NHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Dương, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02253571239 |
| 传真 | 02253913272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Chongqing Hi Sea Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 轴承座 | Chongqing Hi Sea Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-18 | 轴承座 | Chongqing Hi Sea Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-04-26 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-26 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-26 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2023-04-26 | 热轧钢棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |