AquaPool Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AQUAPOOL VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109391062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7644FRH |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 28 Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQUAPOOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AQUAPOOL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Ngõ 28 Phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 2 | $25.6K |
| 新加坡 | 1 | $21.2K |
| 土耳其 | 1 | $18.8K |
| 中国 | 2 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Clear Technologies | 南非 | 2 | $25.6K | 水净化机械、电镀设备 |
| Rochling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.2K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 加拿大 | 1 | $13.1K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Vigor Spa Equipment Ltd. | 意大利 | 1 | $11.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $5.7K | 水净化机械、塑料管件 |
| GZ Waking Pool Light Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 分析仪器 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 水净化机械 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $1.7K |
| 2025-10-04 | 电镀设备 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $584 |
| 2025-10-04 | 其他离心泵 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $1.9K |
| 2025-10-04 | 其他离心泵 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $2.0K |
| 2025-10-04 | 其他离心泵 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $1.9K |
| 2025-10-04 | 阀门龙头 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $694 |
| 2025-10-04 | 电镀设备 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $3.9K |
| 2025-10-04 | 水净化机械 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $2.3K |
| 2025-10-04 | 其他离心泵 | Atlas Grup Havuz Arıtma İnşaat Taahhüt İth. Ihr. Paz. San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $355 |