Kim Chi Lam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM CHí LâM
58
进口笔数
0
出口笔数
$504.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201798734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62P6F0E |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Mai (tại nhà bà Vũ Thị Lý), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM CHÍ LÂM |
| 企业英文名称 | KIM CHI LAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Mai (tại nhà bà Vũ Thị Lý), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84912681454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481710 | 纸信封 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $504.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $214.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $157.9K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Yiwu Dajing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $62.4K | 非办公金属家具、玩具模型 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
| HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 其他塑料制品、装饰流苏 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $15.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁容器<50升 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 装饰流苏 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 钢铁容器<50升 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 装饰流苏 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HAIKOU FENGHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $468 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 非瓦楞折叠盒 | YIWU DAJING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |