An My Duc Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 煅烧白云石块

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại An Mỹ Đức

0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$5.43M
出口金额
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $458.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $458.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0201204035
企查查编码QVNGNTQSW3
成立日期2011-09-30
联系地址Số 28, khu B1, lô 7B đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN MỸ ĐỨC
企业英文名称AN MY DUC TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, khu B1, lô 7B đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842253246269
传真02253246226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251820煅烧白云石块
252210生石灰
251810未加工白云石块

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$3.49M
中国台湾45$1.31M
日本6$623.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Steel Global Trading Corporation越南103$2.87M煅烧白云石块、生石灰
CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾43$1.28M煅烧白云石块、生石灰
ORIENT (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港8$804.6K未加工白云石块
Kuanyu Development Co., Ltd.越南10$217.0K生石灰
THGS Mine Pte. Ltd.新加坡3$212.8K未加工白云石块、水泥用石灰石
Jun Fong Technology Co., Ltd.越南4$26.5K生石灰
Lime Crown Industrial Co., Ltd.越南1$14.8K生石灰

近期贸易明细

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$26.2K
2024-11-14煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$36.1K
2024-11-08煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$23.8K
2024-11-08煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$30.8K
2024-11-01煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$61.9K
2024-11-01煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$14.3K
2024-10-25煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION越南$30.8K
2024-10-25煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION越南$35.8K
2024-10-18煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$10.3K
2024-10-10煅烧白云石块CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾$31.0K

相关企业 · 同类产品

An My Duc Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →