An My Duc Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 煅烧白云石块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại An Mỹ Đức
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$5.43M
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201204035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNTQSW3 |
| 成立日期 | 2011-09-30 |
| 联系地址 | Số 28, khu B1, lô 7B đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI AN MỸ ĐỨC |
| 企业英文名称 | AN MY DUC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, khu B1, lô 7B đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253246269 |
| 传真 | 02253246226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252210 | 生石灰 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $3.49M |
| 中国台湾 | 45 | $1.31M |
| 日本 | 6 | $623.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Steel Global Trading Corporation | 越南 | 103 | $2.87M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 43 | $1.28M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| ORIENT (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $804.6K | 未加工白云石块 |
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 10 | $217.0K | 生石灰 |
| THGS Mine Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $212.8K | 未加工白云石块、水泥用石灰石 |
| Jun Fong Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.5K | 生石灰 |
| Lime Crown Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $26.2K |
| 2024-11-14 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $36.1K |
| 2024-11-08 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $23.8K |
| 2024-11-08 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $30.8K |
| 2024-11-01 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $61.9K |
| 2024-11-01 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $14.3K |
| 2024-10-25 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 越南 | $30.8K |
| 2024-10-25 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 越南 | $35.8K |
| 2024-10-18 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-10-10 | 煅烧白云石块 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $31.0K |