Angel Nails
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$232
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315034235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY6GMV2 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | 557 Nguyễn Trãi, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANGEL NAILS |
| 企业英文名称 | ANGEL NAILS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 557 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $232 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuu Long General Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $232 | 其他食品制剂、混合香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他果仁制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-10 | 其他果仁制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-07-10 | 去壳腰果 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-07-10 | 糖果 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-07-10 | 其他干鱼 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-07-10 | 糖果 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-10 | 其他果仁制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-10 | 其他果仁制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-10 | 其他果仁制品 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-07-10 | 其他干鱼 | CUU LONG GENERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $70 |