Duc Han Information System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG THôNG TIN ĐứC HâN
1
进口笔数
246
出口笔数
$1.9K
进口金额
$8.32M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108595056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS4NM6R |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Số 39, ngõ An Trạch 2, phố Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỨC HÂN |
| 企业英文名称 | DUC HAN INFOMATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0978154300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $7.78M |
| 老挝 | 5 | $537.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAGERTEC CORP | 芬兰 | 1 | $1.9K | 其他通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 124 | $4.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 117 | $3.77M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $537.4K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他通信设备 | PAGERTEC CORP | 中国台湾 | $1.9K |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-21 | 其他投影仪 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 其他投影仪 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 摄影实验室设备 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.0K |