Phat Viet Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHáT VIệT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$3.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316456511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMNA6B8 |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | 35 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | PHAT VIET IMPORT EXPORT TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84908887533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $3.0K |
| 越南 | 3 | $291 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vy Xuan | 美国 | 2 | $478 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Thuy Pham | 美国 | 2 | $381 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Jimmy Ngo | 美国 | 1 | $287 | 熏制虾类、干鹰嘴豆 |
| Nhi Nguyen | 美国 | 1 | $201 | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Trong Loc Tran | 美国 | 1 | $199 | 干制墨鱼鱿鱼、混合蔬菜 |
| Vinh Doan | 美国 | 1 | $197 | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Cindy Nguyen | 美国 | 1 | $196 | 其他果仁制品、其他护肤品 |
| Khahn Vo | 美国 | 1 | $196 | 女式纺织裤、针织床品 |
| QUYNH NGUYEN | 美国 | 1 | $165 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Duc Ngo | 美国 | 2 | $157 | 其他塑料制品、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 熏制虾类 | JIMMY NGO | 美国 | $7 |
| 2024-07-31 | 糖果 | JIMMY NGO | 美国 | $20 |
| 2024-07-31 | 女式纺织裤 | JIMMY NGO | 美国 | $20 |
| 2024-07-31 | 非棉针织女衫 | JIMMY NGO | 美国 | $20 |
| 2024-07-31 | 去壳腰果 | JIMMY NGO | 美国 | $12 |
| 2024-07-31 | 3公斤内红茶 | JIMMY NGO | 美国 | $30 |
| 2024-07-31 | 糖果 | JIMMY NGO | 美国 | $1 |
| 2024-07-31 | 其他寝具 | JIMMY NGO | 美国 | $8 |
| 2024-07-31 | 其他食品制剂 | JIMMY NGO | 美国 | $1 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | JIMMY NGO | 美国 | $6 |