Viet Nam AVIC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVIC
168
进口笔数
263
出口笔数
$3.00M
进口金额
$736.26M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106685339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UUCAR7 |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | Số 11D – khu tập thể văn hóa nghệ thuật, tổ 21, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AVIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11D–khu tập thể văn hóa nghệ thuật,Doãn Kế Thiện, Tổ 15, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84365284888 |
| 邮箱 | avicvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $2.94M |
| 越南 | 8 | $57.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $736.22M |
| 中国 | 3 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Inch Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.19M | 自粘塑料卷、汽车座椅零件 |
| Glow Way Co., Ltd. | 中国 | 31 | $909.3K | 自粘塑料卷、石油树脂 |
| Gaomi Luyuan Labour Co., Ltd. | 中国 | 29 | $617.6K | 其他鞋靴、金属包头皮鞋 |
| GLOW WAY CO. LTD | 英国 | 6 | $117.5K | LED灯具、自粘塑料卷 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $57.3K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.4K | 其他植物产品、石油树脂 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.1K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Qingdao Kingstone Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 硫化橡胶地板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $7.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 研磨粉/粒、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 57 | $625.36M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $109.68M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $770.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $111.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 19 | $75.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.7K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $41.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他鞋靴 | GAOMI LUYUAN LABOUR CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-08 | 其他鞋靴 | GAOMI LUYUAN LABOUR CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 贱金属锁具零件 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | GLOW WAY CO. LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $320 |
| 2026-04-20 | 钢铁容器<50升 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $672 |
| 2026-04-19 | 发动机空气滤清器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $291 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $509 |
| 2026-04-19 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $21 |
| 2026-04-19 | 发动机点火设备 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $929 |
| 2026-04-19 | 1000伏以下保险丝 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $281 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $667 |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $940 |