Viet Nam AVIC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他鞋靴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AVIC

168
进口笔数
263
出口笔数
$3.00M
进口金额
$736.26M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-20
最近出口
10
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2023-09进口 $25.5K · 5 笔出口 $67.0K · 8 笔2023-10进口 $56.6K · 5 笔出口 $60.9K · 6 笔2023-11进口 $42.3K · 4 笔出口 $96.7K · 8 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $55.3K · 6 笔2024-02进口 $32.2K · 3 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-03进口 $108.0K · 8 笔出口 $93.9K · 4 笔2024-04进口 $277.0K · 5 笔出口 $143.0K · 6 笔2024-05进口 $71.9K · 5 笔出口 $108.6K · 6 笔2024-06进口 $62.6K · 4 笔出口 $41.3K · 6 笔2024-07进口 $82.1K · 5 笔出口 $75.9K · 5 笔2024-08进口 $22.9K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-09进口 $37.2K · 6 笔出口 $121.7K · 8 笔2024-10进口 $54.3K · 5 笔出口 $68.8K · 15 笔2024-11进口 $50.0K · 3 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-12进口 $59.4K · 4 笔出口 $62.7K · 8 笔2025-01进口 $93.3K · 6 笔出口 $130.0K · 11 笔2025-02进口 $362.2K · 5 笔出口 $73.3K · 10 笔2025-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $164.2K · 8 笔2025-04进口 $209.2K · 9 笔出口 $439.7K · 10 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-06进口 $19.6K · 2 笔出口 $189.1K · 7 笔2025-07进口 $78.8K · 5 笔出口 $41.5K · 12 笔2025-08进口 $43.4K · 3 笔出口 $70.9K · 5 笔2025-09进口 $68.9K · 4 笔出口 $52.3K · 6 笔2025-10进口 $101.6K · 6 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $51.2K · 4 笔2025-12进口 $85.4K · 3 笔出口 $15.6K · 6 笔2026-01进口 $47.4K · 4 笔出口 $76.7K · 5 笔2026-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-04进口 $98.5K · 3 笔出口 $26.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2023-09进口 $25.5K · 5 笔出口 $67.0K · 8 笔2023-10进口 $56.6K · 5 笔出口 $60.9K · 6 笔2023-11进口 $42.3K · 4 笔出口 $96.7K · 8 笔2023-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $55.2K · 8 笔2024-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $55.3K · 6 笔2024-02进口 $32.2K · 3 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-03进口 $108.0K · 8 笔出口 $93.9K · 4 笔2024-04进口 $277.0K · 5 笔出口 $143.0K · 6 笔2024-05进口 $71.9K · 5 笔出口 $108.6K · 6 笔2024-06进口 $62.6K · 4 笔出口 $41.3K · 6 笔2024-07进口 $82.1K · 5 笔出口 $75.9K · 5 笔2024-08进口 $22.9K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-09进口 $37.2K · 6 笔出口 $121.7K · 8 笔2024-10进口 $54.3K · 5 笔出口 $68.8K · 15 笔2024-11进口 $50.0K · 3 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-12进口 $59.4K · 4 笔出口 $62.7K · 8 笔2025-01进口 $93.3K · 6 笔出口 $130.0K · 11 笔2025-02进口 $362.2K · 5 笔出口 $73.3K · 10 笔2025-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $164.2K · 8 笔2025-04进口 $209.2K · 9 笔出口 $439.7K · 10 笔2025-05进口 $42.9K · 3 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-06进口 $19.6K · 2 笔出口 $189.1K · 7 笔2025-07进口 $78.8K · 5 笔出口 $41.5K · 12 笔2025-08进口 $43.4K · 3 笔出口 $70.9K · 5 笔2025-09进口 $68.9K · 4 笔出口 $52.3K · 6 笔2025-10进口 $101.6K · 6 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $51.2K · 4 笔2025-12进口 $85.4K · 3 笔出口 $15.6K · 6 笔2026-01进口 $47.4K · 4 笔出口 $76.7K · 5 笔2026-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-04进口 $98.5K · 3 笔出口 $26.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106685339
企查查编码QVN6UUCAR7
成立日期2014-11-11
联系地址Số 11D – khu tập thể văn hóa nghệ thuật, tổ 21, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AVIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11D–khu tập thể văn hóa nghệ thuật,Doãn Kế Thiện, Tổ 15, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84365284888
邮箱avicvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
640590其他鞋靴
940199汽车座椅零件
56039225-70克非织造布
391723硬质PVC管
391990自粘塑料片
760720衬背铝箔
560394重型无纺布
271019非轻质石油
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
640590其他鞋靴
392690其他塑料制品
630710清洁用布
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
560394重型无纺布
854110非LED二极管
854231处理器及控制器
611610塑胶涂层手套
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$2.94M
越南8$57.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南262$736.22M
中国3$31.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Inch Trading Co., Ltd.中国75$1.19M自粘塑料卷、汽车座椅零件
Glow Way Co., Ltd.中国31$909.3K自粘塑料卷、石油树脂
Gaomi Luyuan Labour Co., Ltd.中国29$617.6K其他鞋靴、金属包头皮鞋
GLOW WAY CO. LTD英国6$117.5KLED灯具、自粘塑料卷
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$57.3K印刷电路、其他塑料废料
Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd.中国4$48.4K其他植物产品、石油树脂
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南11$28.1K印刷电路、其他钢铁制品
Qingdao Kingstone Industry Co., Ltd.中国2$23.1K硫化橡胶地板、聚氨酯泡沫塑料
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$7.2K通信设备零件、自粘塑料片
Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国1$1.0K研磨粉/粒、陶瓷磨轮

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南57$625.36M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南39$109.68M通信设备零件、其他电子IC
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$770.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南35$111.6K其他塑料制品、其他电子IC
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南19$75.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南8$68.7K通信设备零件、印刷电路
Fushan Technology Co., Ltd.越南19$64.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$41.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$11.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南7$10.7K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他鞋靴GAOMI LUYUAN LABOUR CO LTD中国$22.3K
2026-04-08其他鞋靴GAOMI LUYUAN LABOUR CO LTD中国$22.3K
2026-04-03聚酯长丝织物GLOW WAY CO. LTD中国$2.6K
2026-04-03自粘塑料卷GLOW WAY CO. LTD中国$1.6K
2026-04-03其他风扇GLOW WAY CO. LTD中国$210
2026-04-03自粘塑料卷GLOW WAY CO. LTD中国$4.0K
2026-04-03贱金属锁具零件GLOW WAY CO. LTD中国$740
2026-04-03自粘塑料卷GLOW WAY CO. LTD中国$1.6K
2026-04-03自粘塑料卷GLOW WAY CO. LTD中国$2.8K
2026-04-03自粘塑料卷GLOW WAY CO. LTD中国$1.1K

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属锁具零件CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.2K
2026-04-20其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$320
2026-04-20钢铁容器<50升NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$672
2026-04-19发动机空气滤清器NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$291
2026-04-19其他塑料制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$509
2026-04-19传动部件CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$21
2026-04-19发动机点火设备NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$929
2026-04-191000伏以下保险丝NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$281
2026-04-19其他电气开关NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$667
2026-04-19其他测量仪器NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$940

相关企业 · 同类产品

Viet Nam AVIC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →