Viettech Science Technology Consultant JSC
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Khoa Học Công Nghệ Viettech
62
进口笔数
60
出口笔数
$330.2K
进口金额
$95.4K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-19
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102969805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM58A35 |
| 成立日期 | 2008-10-10 |
| 联系地址 | Số 222 phố Nguyễn Văn Giáp, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIETTECH |
| 企业英文名称 | VIETTECH SCIENCE TECHNOLOGY CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 222 phố Nguyễn Văn Giáp, tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84915047208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480990 | 拷贝纸 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $214.6K |
| 韩国 | 11 | $79.4K |
| 中国台湾 | 20 | $32.0K |
| 日本 | 4 | $3.8K |
| 意大利 | 1 | $348 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $95.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kangqiang Micro-Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.8K | 黄铜丝、药芯焊丝 |
| Sunfil Korea Co., Ltd. | 越南 | 11 | $79.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| HCT Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.4K | 聚合物离子交换剂 |
| Shanghai Bosman Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他羧酸衍生物 |
| Dongguan Chongzi Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $19.4K | 电力控制板、非CRT显示器 |
| Shanghai Yueguang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他纺织大衣 |
| ACCUWAY MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.8K | 数控卧式车床、机床零件 |
| LIEN SHENG MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.3K | 放电加工机床、电力控制板 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 6 | $5.0K | 机床零件、数控卧式车床 |
| CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $31.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 24 | $19.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 齿轮及变速器 | LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | $550 |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | SUNFIL KOREA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | SUNFIL KOREA CO LTD | 韩国 | $896 |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | SUNFIL KOREA CO LTD | 韩国 | $452 |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | SUNFIL KOREA CO LTD | 韩国 | $462 |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | SUNFIL KOREA CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-06 | 聚合物离子交换剂 | HCT CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | DONGGUAN CHONGZI ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 机床零件8456-8465 | PRECITEC GMBH & CO KG | 意大利 | $174 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 拷贝纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 拷贝纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-19 | 拷贝纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-19 | 拷贝纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 拷贝纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $976 |
| 2026-04-14 | 拷贝纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 拷贝纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-03-23 | 拷贝纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-03-20 | 拷贝纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $559 |
| 2026-03-20 | 拷贝纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $954 |